RB Bragantino
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bahia

RB Bragantino vs Bahia

Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 2-1 Bahia tại Serie A, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 3, hòa 2, Bahia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
Phong độ
DDWLL RB Bragantino
DDWWW Bahia
  1. 22' Vítor Jacaré
  2. 35' Eduardo Santos L. Realpe
  3. 41' Jadsom
  4. 45' 0-1 Everaldo · Thaciano
  5. HT0-1
  6. 46' Lucas Evangelista Jadsom Silva
  7. 46' Henry Mosquera Talisson
  8. 54' Bruninho 1-1
  9. 63' Eduardo Sasha Alerrandro
  10. 67' N. Acevedo Thaciano
  11. 70' Helinho I. Laquintana
  12. 70' Eduardo Sasha 2-1
  13. 73' Juninho Capixaba
  14. 73' Arthur Sales Yago Felipe
  15. 79' Kayky Ademir
  16. 80' Diego Rosa Gabriel Xavier
  17. 84' Lucão
  18. FT2-1

Đội hình

RB Bragantino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Caixinha
  1. 40Lucão 6.7
  2. 13Aderlan 7.2
  3. 2L. Realpe ▼ 35' 6.3
  4. 4Natan 7.0
  5. 29Juninho Capixaba 6.2
  6. 5Jadsom Silva ▼ 46' 6.7
  7. 35Matheus Fernandes 7.5
  8. 44I. Laquintana ▼ 70' 6.9
  9. 17Bruninho 7.2
  10. 21Talisson ▼ 46' 6.6
  11. 9Alerrandro ▼ 63' 6.3

Dự bị 12

  1. 26Eduardo Santos ▲ 35' 6.6
  2. 8Lucas Evangelista ▲ 46' 6.3
  3. 16Henry Mosquera ▲ 46' 6.6
  4. 19Eduardo Sasha ▲ 63' 7.3
  5. 11Helinho ▲ 70' 6.3
  6. 31Guilherme Lopes
  7. 43Everton
  8. 22Gustavinho
  9. 7Eric Ramires
  10. 27Sorriso
  11. 18T. Borbas
  12. 1Cleiton
Bahia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Renato Paiva
  1. 22Marcos Felipe 7.2
  2. 3Gabriel Xavier ▼ 80' 6.2
  3. 4Kanu 6.9
  4. 5Rezende 7.0
  5. 29Vitor Jacaré 7.2
  6. 28Thaciano ▼ 67' 7.3
  7. 20Yago Felipe ▼ 73' 6.5
  8. 6J. Chávez 6.7
  9. 7Ademir ▼ 79' 6.6
  10. 9Everaldo 7.3
  11. 8Cauly 6.2

Dự bị 11

  1. 26N. Acevedo ▲ 67' 6.2
  2. 14Arthur Sales ▲ 73' 6.7
  3. 37Kayky ▲ 79' 6.5
  4. 17Diego Rosa ▲ 80' 6.9
  5. 33David Duarte
  6. 10Daniel
  7. 12Tiago Gomes
  8. 77Mateus Claus
  9. 79Matheus Bahia
  10. 19L. Mugni
  11. 40Cicinho

Thống kê

034
710
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm9
7Trúng đích3
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc7
2Việt vị3
20Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua5
436Chuyền bóng343
339Chuyền chính xác248
78%Chính xác chuyền72%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palmeiras
38 64 - 33 +31 70
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 63 - 56 +7 68
3
Atletico-MG
38 52 - 32 +20 66
4
Flamengo
38 56 - 42 +14 66
5
Botafogo
38 58 - 37 +21 64
6
RB Bragantino
38 49 - 35 +14 62
7
Fluminense Football Club
38 51 - 47 +4 56
8
Club Athletico Paranaense
38 51 - 43 +8 56
9
Sport Club Internacional
38 46 - 45 +1 55
10
Fortaleza EC
38 45 - 44 +1 54
11
São Paulo Futebol Clube
38 40 - 38 +2 53
12
Cuiaba
38 40 - 39 +1 51
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 47 - 48 -1 50
14
Cruzeiro Esporte Clube
38 35 - 32 +3 47
15
CR Vasco da Gama
38 41 - 51 -10 45
16
Bahia
38 50 - 53 -3 44
17
Santos FC
38 39 - 64 -25 43
18
Goias
38 36 - 53 -17 38
19
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 73 -32 30
20
America Mineiro
38 42 - 81 -39 24
Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu67
103Ghi được93
65Thủng lưới85
1.58Bàn thắng mỗi trận1.39
26Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu