Bahia
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
RB Bragantino

Bahia vs RB Bragantino

Tỷ số chung cuộc: Bahia 1-0 RB Bragantino tại Serie A, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bahia thắng 5, hòa 2, RB Bragantino thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 6
Sân vận động
Arena Fonte Nova, Salvador, Bahia
Phong độ
DDWWW Bahia
DDWLL RB Bragantino
  1. 15' Kanu
  2. 20' Lucas Evangelista
  3. 37' Thaciano · Cauly 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Eric Ramires Gustavinho
  6. 46' H. Mosquera Vitinho
  7. 53' Thaciano
  8. 57' Matheus Fernandes Lucas Evangelista
  9. 59' Jadsom
  10. 64' Lincoln Jadsom
  11. 69' Biel Everaldo
  12. 77' C. de Pena Éverton Ribeiro
  13. 77' Rezende Caio Alexandre
  14. 77' Rafael Ratão Thaciano
  15. 77' Talisson T. Borbas
  16. 85' Ademir Cauly
  17. 90'+2 Henry Mosquera
  18. FT1-0

Đội hình

Bahia Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Rogério Ceni
  1. 22Marcos Felipe 8.3
  2. 13S. Arias 7.2
  3. 3Gabriel Xavier 8.3
  4. 4Kanu 7.2
  5. 46Luciano Juba 7.3
  6. 10Éverton Ribeiro ▼ 77' 7.0
  7. 19Caio Alexandre ▼ 77' 7.2
  8. 6Jean Lucas 6.7
  9. 8Cauly ▼ 85' 7.5
  10. 16Thaciano ▼ 77' 7.3
  11. 9Everaldo ▼ 69' 6.2

Dự bị 12

  1. 11Biel ▲ 69' 6.2
  2. 14C. de Pena ▲ 77' 6.3
  3. 5Rezende ▲ 77' 6.7
  4. 21Rafael Ratão ▲ 77' 6.3
  5. 7Ademir ▲ 85' 6.6
  6. 40Cicinho
  7. 20Yago Felipe
  8. 2Gilberto
  9. 33David Duarte
  10. 1Danilo Fernandes
  11. 29Ó. Estupiñán
  12. 15V. Cuesta
RB Bragantino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pedro Caixinha
  1. 1Cleiton 7.2
  2. 45Nathan Mendes 6.9
  3. 14Pedro Henrique 6.9
  4. 3Eduardo Santos 6.6
  5. 36Luan Cândido 7.5
  6. 22Gustavinho ▼ 46' 6.7
  7. 5Jadsom ▼ 64' 6.9
  8. 8Lucas Evangelista ▼ 57' 7.3
  9. 11Helinho 8.0
  10. 18T. Borbas ▼ 77' 6.7
  11. 28Vitinho ▼ 46' 6.6

Dự bị 12

  1. 7Eric Ramires ▲ 46' 6.9
  2. 30H. Mosquera ▲ 46' 7.2
  3. 35Matheus Fernandes ▲ 57' 6.9
  4. 10Lincoln ▲ 64' 6.7
  5. 21Talisson ▲ 77' 6.3
  6. 29Juninho Capixaba
  7. 40Lucão
  8. 31Guilherme
  9. 55Everton
  10. 33I. Laquintana
  11. 2L. Realpe
  12. 4Lucas Cunha

Thống kê

026
730
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm15
3Trúng đích5
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
6Phạt góc7
4Việt vị3
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
0.50Bàn thắng ngăn chặn0.50
389Chuyền bóng401
309Chuyền chính xác319
79%Chính xác chuyền80%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

69Trận đấu70
105Ghi được85
75Thủng lưới83
1.52Bàn thắng mỗi trận1.21
25Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn34
61Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu