RB Bragantino
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bahia

RB Bragantino vs Bahia

Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 2-1 Bahia tại Serie A, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 3, hòa 2, Bahia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 25
Sân vận động
Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
Phong độ
DDWLL RB Bragantino
DDWWW Bahia
  1. 20' Jhon Jhon
  2. 28' Thaciano
  3. 29' Lincoln
  4. 29' H. Mosquera Helinho
  5. 31' Ademir Thaciano
  6. 33' Luciano Juba
  7. HT0-0
  8. 60' Gustavinho Lincoln
  9. 60' A. Hurtado Jhon Jhon
  10. 64' Douglas Mendes · Vitinho 1-0
  11. 71' L. Rodríguez Everaldo
  12. 71' C. de Pena Éverton Ribeiro
  13. 71' Rafael Ratão Cauly
  14. 72' 1-1 Luciano Juba
  15. 76' Vinicius Vitinho
  16. 76' Guilherme Eduardo Sasha
  17. 77' Kanu
  18. 87' Iago Ademir
  19. 90'+5 Gustavinho 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

RB Bragantino Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Pedro Caixinha
  1. 1Cleiton 7.7
  2. 4Lucas Cunha 6.9
  3. 23Raul 7.2
  4. 39Douglas Mendes 7.7
  5. 5Jadsom 7.0
  6. 8Lucas Evangelista 6.9
  7. 10Lincoln ▼ 60' 7.2
  8. 28Vitinho ▼ 76' 7.3
  9. 11Helinho ▼ 29' 6.9
  10. 6Jhon Jhon ▼ 60' 6.6
  11. 19Eduardo Sasha ▼ 76' 7.2

Dự bị 12

  1. 30H. Mosquera ▲ 29' 7.2
  2. 22Gustavinho ▲ 60' 7.2
  3. 34A. Hurtado ▲ 60' 6.5
  4. 54Vinicius ▲ 76' 7.0
  5. 31Guilherme ▲ 76' 6.9
  6. 49Kauan Martins
  7. 37Fabrício
  8. 17Marcos Paulo
  9. 53Chumbinho
  10. 32Riquelme
  11. 59Juliano
  12. 50Victor Hugo
Bahia Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Rogério Ceni
  1. 22Marcos Felipe 7.2
  2. 13S. Arias 7.0
  3. 3Gabriel Xavier 7.2
  4. 4Kanu 7.5
  5. 46Luciano Juba 7.3
  6. 6Jean Lucas 6.2
  7. 19Caio Alexandre 6.9
  8. 10Éverton Ribeiro ▼ 71' 6.6
  9. 8Cauly ▼ 71' 7.0
  10. 16Thaciano ▼ 31' 6.6
  11. 9Everaldo ▼ 71' 7.3

Dự bị 12

  1. 7Ademir ▲ 31' 7.2
  2. 17L. Rodríguez ▲ 71' 6.3
  3. 14C. de Pena ▲ 71' 7.2
  4. 21Rafael Ratão ▲ 71' 6.9
  5. 25Iago ▲ 87' 6.3
  6. 1Danilo Fernandes
  7. 33David Duarte
  8. 20Yago Felipe
  9. 5Rezende
  10. 2Gilberto
  11. 40Cicinho
  12. 15V. Cuesta

Thống kê

025
1030
30%Kiểm soát bóng70%
15Dứt điểm16
6Trúng đích6
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc10
3Việt vị1
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
5Cứu thua4
-0.92Bàn thắng ngăn chặn-0.92
255Chuyền bóng613
194Chuyền chính xác548
76%Chính xác chuyền89%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

70Trận đấu69
85Ghi được105
83Thủng lưới75
1.21Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới25
34Trên 2.5 bàn35
43Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu