Bahia vs RB Bragantino
Tỷ số chung cuộc: Bahia 2-1 RB Bragantino tại Serie A, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bahia thắng 5, hòa 2, RB Bragantino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 31
- Phong độ
- DDWWW Bahia
- DDWLL RB Bragantino
- -5' Danilo Fernandes
- -5' Matheus Fernandes
- 5' Alix Vinicius
- 12' ▲ Matheus Fernandes ▼ Eric Ramires
- 20' 0-1 Matheus Fernandes · Lucas Barbosa
- 27' Santiago Ramos Mingo
- 41' ▲ Tiago ▼ Kayky
- HT0-1
- 46' ▲ Michel Araujo ▼ Rodrigo
- 46' ▲ Fabinho ▼
- 53' Michel Araújo
- 58' ▲ Fernando ▼ H. Mosquera
- 60' Vanderlan
- 61' Lucas Barbosa
- 70' ▲ Erick ▼ Nicolas Acevedo
- 70' ▲ Cauly ▼ Erick Pulga
- 75' Willian Jose · Luciano Juba 1-1
- 77' ▲ Praxedes ▼ Juninho Capixaba
- 77' ▲ I. Pitta ▼ Eduardo Sasha
- 87' ▲ Everton Ribeiro ▼ Jean Lucas
- 90'+4 Isidro Pitta
- 90' Willian Jose · Tiago 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 96Ronaldo Strada 6.9
- 13S. Arias 7.3
- 33David Duarte 6.9
- 21S. Ramos 7.3
- 46Luciano Juba ⇢ 7.6
- 37Kayky ▼ 41' 6.7
- 11Rodrigo ▼ 46' 6.5
- 26Nicolas Acevedo ▼ 70' 6.3
- 6Jean Lucas ▼ 87' 6.9
- 16Erick Pulga ▼ 70' 7.3
- 12Willian Jose ⚽2 8.3
Dự bị 12
- 1Danilo Fernandes
- 34Joao Paulo
- 4Kanu
- 44Luiz Gustavo
- 25Iago Borduchi
- 66Ze Guilherme
- 5Rezende
- 14Erick ▲ 70' 6.9
- 8Cauly ▲ 70' 6.9
- 10Everton Ribeiro ▲ 87' 6.9
- 15Michel Araujo ▲ 46' 6.6
- 77Tiago ▲ 41' 7.2
- 1Cleiton 7.0
- 34A. Hurtado 6.3
- 4Alix Vinicius 6.6
- 14Pedro Henrique 7.0
- 12Vanderlan 6.3
- 7Eric Ramires ▼ 12' 6.7
- 6Gabriel 6.7
- 21Lucas Barbosa ⇢ 6.7
- 29Juninho Capixaba ▼ 77' 6.9
- 30H. Mosquera ▼ 58' 7.3
- 8Eduardo Sasha ▼ 77' 6.6
Dự bị 12
- 37Fabricio
- 32A. Sant'Anna
- 16Gustavo Marques
- 31Guilherme
- 5Fabinho ▲ 46' 6.5
- 35Matheus Fernandes ⚽ ▲ 12' 7.2
- 25Praxedes ▲ 77' 6.3
- 9I. Pitta ▲ 77' 6.5
- 11Fernando ▲ 58' 6.6
- 18T. Borbas
- 27Davi Gomes
- 33I. Laquintana
Thống kê
03⚑4
⚑350
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm7
6Trúng đích3
5Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi20
3Thẻ vàng5
2Cứu thua4
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
535Chuyền bóng232
464Chuyền chính xác164
87%Chính xác chuyền71%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
80Trận đấu58
122Ghi được68
75Thủng lưới79
1.53Bàn thắng mỗi trận1.17
35Giữ sạch lưới16
36Trên 2.5 bàn29
61Hiệp hai31