RB Bragantino
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Bahia

RB Bragantino vs Bahia

Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 3-3 Bahia tại Serie A, 6 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 3, hòa 2, Bahia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 2
Sân vận động
Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
Trọng tài
Vinicius Gomes
Phong độ
DDWLL RB Bragantino
DDWWW Bahia
  1. 16' 0-1 Gilberto · Matheus Bahia
  2. 19' 0-2 Gilberto
  3. 22' Artur · Ytalo 1-2
  4. 34' Pedrinho
  5. 34' M. Galdezani
  6. 43' Jadsom
  7. HT1-2
  8. 46' Jonas Matheus Galdezani
  9. 50' Luan Candido · Artur 2-2
  10. 55' Jonas
  11. 63' Ramires Jadsom Silva
  12. 66' Lucas Araújo Patrick de Lucca
  13. 68' T. Cuello · Pedrinho 3-2
  14. 70' Maycon Rossi
  15. 73' Ó. Ruíz Thaciano
  16. 73' Alesson Rodriguinho
  17. 81' Alerrandro Pedrinho
  18. 86' 3-3 Jonas · Gilberto
  19. 90'+1 L. Araujo de Oliveira
  20. FT3-3

Đội hình

RB Bragantino Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Maurício Barbieri
  1. 1Júlio César 5.7
  2. 13Aderlan 6.3
  3. 3Léo Ortiz 6.6
  4. 29Luan Candido 7.6
  5. 21Natan 6.9
  6. 8Lucas Evangelista 6.9
  7. 28T. Cuello 7.3
  8. 5Jadsom Silva ▼ 63' 6.9
  9. 15Ytalo 7.3
  10. 7Artur 8.7
  11. 33Pedrinho ▼ 81' 7.0

Dự bị 12

  1. 16Ramires ▲ 63' 6.7
  2. 9Alerrandro ▲ 81' 6.3
  3. 12Maycon Cleiton
  4. 25Ricardo Ryller
  5. 27J. Hurtado
  6. 24C. Haydar
  7. 31Guilherme Lopes
  8. 26Weverson
  9. 4Ligger
  10. 22Leandrinho
  11. 19Chrigor
  12. 36Bruno
Bahia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dado Cavalcanti
  1. 77Mateus Claus 6.5
  2. 5G. Conti 6.9
  3. 3Luiz Otávio 6.7
  4. 42Renan Guedes 5.9
  5. 45Patrick de Lucca ▼ 66' 6.6
  6. 79Matheus Bahia 7.6
  7. 10Rodriguinho ▼ 73' 6.2
  8. 20Matheus Galdezani ▼ 46' 6.2
  9. 16Thaciano ▼ 73' 6.6
  10. 9Gilberto ⚽2 8.9
  11. 7Rossi ▼ 70' 6.6

Dự bị 11

  1. 27Jonas ▲ 46' 7.0
  2. 34Lucas Araújo ▲ 66' 6.7
  3. 37Maycon ▲ 70' 6.3
  4. 11Ó. Ruíz ▲ 73' 6.5
  5. 21Alesson ▲ 73' 7.0
  6. 28Lucas Fonseca
  7. 1Douglas Friedrich
  8. 29Juninho Capixaba
  9. 35Edson
  10. 13Gustavo Henrique
  11. 47Pablo Roberto

Thống kê

029
230
60%Kiểm soát bóng40%
25Dứt điểm9
6Trúng đích3
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn3
9Phạt góc2
1Việt vị3
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Cứu thua3
443Chuyền bóng296
368Chuyền chính xác215
83%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atletico-MG
38 67 - 34 +33 84
2
Flamengo
38 69 - 36 +33 71
3
Palmeiras
38 58 - 43 +15 66
4
Fortaleza EC
38 44 - 45 -1 58
5
Sport Club Corinthians Paulista
38 40 - 36 +4 57
6
RB Bragantino
38 55 - 46 +9 56
7
Fluminense Football Club
38 38 - 38 0 54
8
America Mineiro
38 41 - 37 +4 53
9
Atletico Goianiense
38 33 - 36 -3 53
10
Santos FC
38 35 - 40 -5 50
11
Ceara
38 39 - 38 +1 50
12
Sport Club Internacional
38 44 - 42 +2 48
13
São Paulo Futebol Clube
38 31 - 39 -8 48
14
Club Athletico Paranaense
38 41 - 45 -4 47
15
Cuiaba
38 34 - 37 -3 47
16
Esporte Clube Juventude
38 36 - 44 -8 46
17
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 51 -7 43
18
Bahia
38 42 - 51 -9 43
19
Sport Recife
38 24 - 37 -13 38
20
Chapecoense-sc
38 27 - 67 -40 15
Xuống hạng

So sánh

69Trận đấu73
98Ghi được99
73Thủng lưới83
1.42Bàn thắng mỗi trận1.36
21Giữ sạch lưới27
30Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu