São Paulo Futebol Clube vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 2-3 Palmeiras tại Serie A, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 1, hòa 4, Palmeiras thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 27
- Phong độ
- WLWWL São Paulo Futebol Clube
- WWDDD Palmeiras
- -5' Emiliano Martínez
- 11' Raphael Veiga
- 15' Luciano · Marcos Antonio 1-0
- 22' Damián Bobadilla
- 34' G. Tapia · E. Diaz 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Bruno Fuchs ▼ Murilo
- 46' ▲ Mauricio ▼ Raphael Veiga
- 46' ▲ Allan ▼ A. Giay
- 54' ▲ Alisson ▼ D. Bobadilla
- 55' Andreas Pereira
- 64' Pablo Maia
- 65' ▲ Rodriguinho ▼ Marcos Antonio
- 65' ▲ Jefte ▼ J. Piquerez
- 65' ▲ R. Sosa ▼ Felipe Anderson
- 70' 2-1 Vitor Roque · Mauricio
- 74' 2-2 J. Lopez · Mauricio
- 80' Enzo Díaz
- 80' Vitor Roque
- 82' ▲ Lucas Moura ▼ G. Tapia
- 89' 2-3 R. Sosa · A. Moreno
- 90'+7 Aníbal Moreno
- 90'+2 Gustavo Gómez
- FT2-3
Đội hình
- 23Rafael 6.3
- 28A. Franco 6.2
- 5Robert Arboleda 7.3
- 35Sabino 7.2
- 6C. Soares 7.2
- 21D. Bobadilla ▼ 54' 6.5
- 29Pablo Maia 6.3
- 13E. Diaz ⇢ 6.6
- 20Marcos Antonio ⇢ ▼ 65' 7.2
- 10Luciano ⚽ 7.3
- 14G. Tapia ⚽ ▼ 82' 7.6
Dự bị 12
- 50Young
- 7Lucas Moura ▲ 82' 6.3
- 8Oscar
- 15Rodriguinho ▲ 65' 7.2
- 11Ferreira
- 16Luiz Gustavo
- 18Wendell
- 19J. Dinenno
- 22Mailton
- 25Alisson ▲ 54' 6.7
- 32N. Ferraresi
- 43Felipe Negrucci
- 21Weverton 6.3
- 4A. Giay ▼ 46' 6.5
- 15G. Gomez 6.9
- 26Murilo ▼ 46' 6.2
- 22J. Piquerez ▼ 65' 6.2
- 5A. Moreno ⇢ 6.6
- 23Raphael Veiga ▼ 46' 6.3
- 8A. Pereira 6.5
- 7Felipe Anderson ▼ 65' 6.2
- 42J. Lopez ⚽ 8.0
- 9Vitor Roque ⚽ 6.7
Dự bị 11
- 1Carlos Miguel
- 14Marcelo Lomba
- 3Bruno Fuchs ▲ 46' 6.9
- 6Jefte ▲ 65' 6.7
- 11Bruno Rodrigues
- 13Micael
- 17F. Torres
- 18Mauricio ▲ 46' 7.7
- 19R. Sosa ⚽ ▲ 65' 7.2
- 32E. Martinez
- 40Allan ▲ 46' 7.2
Thống kê
03⚑4
⚑760
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm14
5Trúng đích7
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
4Phạt góc7
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng6
3Cứu thua3
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
305Chuyền bóng282
235Chuyền chính xác216
77%Chính xác chuyền77%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
68Trận đấu71
80Ghi được125
74Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.76
22Giữ sạch lưới31
28Trên 2.5 bàn36
38Hiệp hai66