São Paulo Futebol Clube vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 1-1 Palmeiras tại Paulista - A1, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 1, hòa 4, Palmeiras thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 11
- Phong độ
- WLWWL São Paulo Futebol Clube
- WDDDW Palmeiras
- 15' Raphael Veiga
- 25' Alisson · Lucas Moura 1-0
- 27' Richard Ríos
- 34' Pablo Maia
- HT1-0
- 46' ▲ Lázaro ▼ Marcos Rocha
- 46' ▲ Mayke ▼ R. Rios
- 56' Rafael
- 56' Murilo
- 58' 1-1 Raphael Veiga11m
- 68' Luciano
- 70' ▲ Rony ▼ J. López
- 71' ▲ Erick ▼ Luciano
- 71' ▲ M. Araújo ▼ Igor Vinicius
- 75' Zé Rafael
- 76' ▲ J. Rodríguez ▼ Ferreira
- 79' ▲ Caio Paulista ▼ Raphael Veiga
- 79' ▲ Gabriel Menino ▼ A. Moreno
- 82' Gabriel Menino
- FT1-1
Đội hình
- 23Rafael 6.9
- 3N. Ferraresi 6.5
- 5R. Arboleda 7.0
- 4Diego Costa 6.9
- 2Igor Vinicius ▼ 71' 6.6
- 25Alisson ⚽ 7.9
- 29Pablo Maia 7.3
- 6Welington 7.0
- 10Luciano ▼ 71' 6.3
- 7Lucas Moura ⇢ 7.2
- 47Ferreira ▼ 76' 6.6
Dự bị 12
- 33Erick ▲ 71' 6.7
- 15M. Araújo ▲ 71' 6.5
- 55J. Rodríguez ▲ 76' 7.3
- 37Henrique
- 44Matheus Belém
- 30João Moreira
- 31Juan
- 93Jandrei
- 28A. Franco
- 36Patryck
- 14G. Galoppo
- 21D. Bobadilla
- 21Weverton 6.3
- 2Marcos Rocha ▼ 46' 6.5
- 13Luan 7.2
- 26Murilo 7.3
- 9Endrick 6.7
- 27R. Rios ▼ 46' 6.2
- 5A. Moreno ▼ 79' 6.3
- 22J. Piquerez 6.9
- 23Raphael Veiga ⚽ ▼ 79' 7.2
- 8Zé Rafael 6.9
- 42J. López ▼ 70' 6.3
Dự bị 12
- 17Lázaro ▲ 46' 6.5
- 12Mayke ▲ 46' 6.9
- 10Rony ▲ 70' 6.3
- 16Caio Paulista ▲ 79' 6.2
- 25Gabriel Menino ▲ 79' 6.6
- 19Breno Lopes
- 41Estêvão
- 6Vanderlan
- 31Luis Guilherme
- 14Marcelo Lomba
- 35Fabinho
- 34Kaiky Naves
Thống kê
02⚑4
⚑640
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm8
4Trúng đích2
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
4Phạt góc6
0Việt vị3
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
368Chuyền bóng467
286Chuyền chính xác396
78%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 9 | +11 | 28 | |
| 2 | 12 | 18 - 11 | +7 | 25 | |
| 3 | 11 | 13 - 8 | +5 | 21 | |
| 4 | 11 | 17 - 10 | +7 | 19 | |
| 5 | 11 | 14 - 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 11 | 12 - 9 | +3 | 18 | |
| 7 | 12 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 8 | 11 | 15 - 10 | +5 | 17 | |
| 9 | 11 | 8 - 11 | -3 | 14 | |
| 10 | 11 | 17 - 15 | +2 | 14 | |
| 11 | 11 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 12 | 12 | 8 - 16 | -8 | 12 | |
| 13 | 11 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 14 | 11 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 11 | 3 - 16 | -13 | 6 | |
| 16 | 11 | 7 - 17 | -10 | 5 |
So sánh
68Trận đấu67
94Ghi được108
62Thủng lưới56
1.38Bàn thắng mỗi trận1.61
27Giữ sạch lưới28
32Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai69