São Paulo Futebol Clube vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 0-0 Palmeiras tại Serie A, 29 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 1, hòa 4, Palmeiras thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 4
- Sân vận động
- MorumBIS, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- WWDDD Palmeiras
- 29' Diego Costa
- 40' Gustavo Gómez
- 43' Igor Vinícius
- 45' Endrick
- HT0-0
- 55' ▲ M. Araújo ▼ Welington
- 55' ▲ Lázaro ▼ J. López
- 59' Jonathan Calleri
- 59' Murilo
- 61' ▲ Ferreira ▼ André Silva
- 66' ▲ Luis Guilherme ▼ Estêvão
- 66' ▲ Rony ▼ Endrick
- 69' Michel Araújo
- 73' ▲ Mayke ▼ Marcos Rocha
- 73' ▲ Vanderlan ▼ J. Piquerez
- 85' ▲ J. Rodríguez ▼ Luciano
- FT0-0
Đội hình
- 23Rafael 7.2
- 4Diego Costa 7.0
- 5R. Arboleda 6.9
- 28A. Franco 7.3
- 2Igor Vinícius 7.2
- 25Alisson 7.9
- 21D. Bobadilla 6.9
- 6Welington ▼ 55' 7.3
- 10Luciano ▼ 85' 7.5
- 17André Silva ▼ 61' 6.6
- 9J. Calleri 6.9
Dự bị 12
- 15M. Araújo ▲ 55' 6.9
- 47Ferreira ▲ 61' 6.9
- 55J. Rodríguez ▲ 85' 6.3
- 93Jandrei
- 30João Moreira
- 8G. Galoppo
- 36Patryck
- 16Luiz Gustavo
- 32N. Ferraresi
- 11Rodrigo Nestor
- 33Erick
- 31Juan
- 21Weverton 6.9
- 2Marcos Rocha ▼ 73' 7.0
- 15G. Gómez 7.5
- 26Murilo 7.2
- 22J. Piquerez ▼ 73' 6.9
- 27R. Rios 6.3
- 5A. Moreno 6.9
- 41Estêvão ▼ 66' 6.2
- 23Raphael Veiga 7.3
- 9Endrick ▼ 66' 6.3
- 42J. López ▼ 55' 6.9
Dự bị 12
- 17Lázaro ▲ 55' 6.3
- 31Luis Guilherme ▲ 66' 6.6
- 10Rony ▲ 66' 6.7
- 12Mayke ▲ 73' 6.7
- 6Vanderlan ▲ 73' 6.7
- 32Gustavo Garcia
- 35Fabinho
- 25Gabriel Menino
- 13Luan
- 16Caio Paulista
- 20Rômulo
- 14Marcelo Lomba
Thống kê
04⚑6
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm9
1Trúng đích3
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị3
10Phạm lỗi20
4Thẻ vàng3
2Cứu thua1
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
432Chuyền bóng329
347Chuyền chính xác253
80%Chính xác chuyền77%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
68Trận đấu67
94Ghi được108
62Thủng lưới56
1.38Bàn thắng mỗi trận1.61
27Giữ sạch lưới28
32Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai69