Palmeiras
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
São Paulo Futebol Clube

Palmeiras vs São Paulo Futebol Clube

Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 0-0 São Paulo Futebol Clube tại Paulista - A1, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 5, hòa 4, São Paulo Futebol Clube thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A1 · Vòng 10
Sân vận động
Allianz Parque, São Paulo, São Paulo
Phong độ
WWDDD Palmeiras
DWLWW São Paulo Futebol Clube
  1. 4' Estêvão Maurício
  2. 22' Enzo Díaz
  3. 28' Alisson
  4. HT0-0
  5. 62' Cédric Soares Igor Vinícius
  6. 62' Lucas Moura André Silva
  7. 65' Marcos Rocha Mayke
  8. 66' Allan Raphael Veiga
  9. 66' A. Moreno R. Rios
  10. 77' Marcos Antônio Alisson
  11. 77' Oscar Luciano
  12. 85' Thalys G. Gómez
  13. 90'+3 Jonathan Calleri
  14. 90'+1 Rafael
  15. FT0-0

Đội hình

Palmeiras Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Abel Ferreira
  1. 21Weverton 7.2
  2. 12Mayke ▼ 65' 6.9
  3. 15G. Gómez ▼ 85' 6.9
  4. 26Murilo 6.9
  5. 22J. Piquerez 7.3
  6. 32E. Martínez 7.0
  7. 17F. Torres 7.3
  8. 27R. Rios ▼ 66' 7.2
  9. 23Raphael Veiga ▼ 66' 7.5
  10. 42J. López 6.6
  11. 18Maurício ▼ 4'

Dự bị 12

  1. 41Estêvão ▲ 4' 6.6
  2. 2Marcos Rocha ▲ 65' 7.2
  3. 40Allan ▲ 66' 6.7
  4. 5A. Moreno ▲ 66' 6.9
  5. 39Thalys ▲ 85' 6.2
  6. 31Luighi Hanri
  7. 43Benedetti
  8. 14Marcelo Lomba
  9. 34Kaiky Naves
  10. 6Vanderlan
  11. 38Vitor Figueiredo
  12. 35Fabinho
São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Zubeldía
  1. 23Rafael 7.2
  2. 22Ruan Tressoldi 7.3
  3. 5R. Arboleda 7.6
  4. 28A. Franco 6.9
  5. 2Igor Vinícius ▼ 62' 6.7
  6. 25Alisson ▼ 77' 6.5
  7. 29Pablo Maia 6.7
  8. 13E. Díaz 6.7
  9. 10Luciano ▼ 77' 6.9
  10. 17André Silva ▼ 62' 6.6
  11. 9J. Calleri 6.7

Dự bị 12

  1. 6Cédric Soares ▲ 62' 6.3
  2. 7Lucas Moura ▲ 62' 7.0
  3. 20Marcos Antônio ▲ 77' 6.3
  4. 8Oscar ▲ 77' 6.2
  5. 93Jandrei
  6. 49Ryan Francisco
  7. 32N. Ferraresi
  8. 36Patryck
  9. 21D. Bobadilla
  10. 33Erick
  11. 35Sabino
  12. 48Lucas Ferreira

Thống kê

007
240
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm4
2Trúng đích1
9Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
7Phạt góc2
1Việt vị4
16Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
1Cứu thua2
407Chuyền bóng338
351Chuyền chính xác273
86%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sport Club Corinthians Paulista
12 20 - 13 +7 27
2
São Bernardo
12 19 - 16 +3 23
3
Palmeiras
12 21 - 10 +11 23
4
Ponte Preta
12 12 - 8 +4 22
5
São Paulo Futebol Clube
12 18 - 13 +5 19
6
Santos FC
12 20 - 14 +6 18
7
Novorizontino
12 13 - 11 +2 18
8
RB Bragantino
12 14 - 13 +1 17
9
Mirassol
12 21 - 21 0 16
10
Guarani Campinas
12 14 - 14 0 13
11
Velo Clube
12 13 - 16 -3 13
12
Portuguesa
12 15 - 16 -1 13
13
Botafogo SP
12 8 - 13 -5 11
14
Noroeste
12 12 - 19 -7 8
15
Água Santa
12 10 - 23 -13 7
16
Inter De Limeira
12 9 - 19 -10 7
Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Paulista A2

So sánh

71Trận đấu68
125Ghi được80
57Thủng lưới74
1.76Bàn thắng mỗi trận1.18
31Giữ sạch lưới22
36Trên 2.5 bàn28
66Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu