Palmeiras
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
São Paulo Futebol Clube

Palmeiras vs São Paulo Futebol Clube

Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 2-1 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 5, hòa 4, São Paulo Futebol Clube thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 23
Sân vận động
Allianz Parque, São Paulo, São Paulo
Phong độ
WWDDD Palmeiras
DWLWW São Paulo Futebol Clube
  1. -5' Zé Rafael
  2. -5' Rodrigo Nestor
  3. 11' Patryck Ferreira
  4. 43' Sabino
  5. 45'+2 Vitor Reis
  6. HT0-0
  7. 52' J. López · Estêvão 1-0
  8. 53' José López
  9. 59' Gustavo Gómez
  10. 60' Lucas Moura João Moreira
  11. 60' Luciano M. Araújo
  12. 67' A. Franco Patryck
  13. 71' Vanderlan Caio Paulista
  14. 71' A. Moreno Zé Rafael
  15. 71' Felipe Anderson Estêvão
  16. 72' 1-1 Luciano · André Silva
  17. 74' Luciano
  18. 78' Lázaro
  19. 81' Rômulo Lázaro
  20. 81' Maurício Raphael Veiga
  21. 82' J. Calleri André Silva
  22. 82' Luiz Gustavo Rodrigo Nestor
  23. 87' Rony R. Rios
  24. 90'+13 José López
  25. 90'+2 Marcos Rocha
  26. 90'+6 Luciano
  27. 90'+6 Luciano
  28. 90'+12 J. López 2 · Rony 2-1
  29. FT2-1

Đội hình

Palmeiras Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abel Ferreira
  1. 21Weverton 6.6
  2. 2Marcos Rocha 6.9
  3. 15G. Gómez 7.0
  4. 44Vitor Reis 6.9
  5. 16Caio Paulista ▼ 71' 7.2
  6. 27R. Rios ▼ 87' 7.3
  7. 8Zé Rafael ▼ 71' 6.9
  8. 41Estêvão ▼ 71' 7.9
  9. 23Raphael Veiga ▼ 81' 7.2
  10. 17Lázaro ▼ 81' 6.3
  11. 42J. López ⚽2 8.9

Dự bị 12

  1. 6Vanderlan ▲ 71' 6.3
  2. 5A. Moreno ▲ 71' 6.5
  3. 9Felipe Anderson ▲ 71' 6.9
  4. 20Rômulo ▲ 81' 6.6
  5. 18Maurício ▲ 81' 6.7
  6. 10Rony ▲ 87' 7.2
  7. 35Fabinho
  8. 25Gabriel Menino
  9. 14Marcelo Lomba
  10. 34Kaiky Naves
  11. 4A. Giay
  12. 57Luighi Hanri
São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Zubeldía
  1. 23Rafael 7.0
  2. 32N. Ferraresi 7.2
  3. 5R. Arboleda 6.7
  4. 35Sabino 6.6
  5. 30João Moreira ▼ 60' 6.2
  6. 11Rodrigo Nestor ▼ 82' 6.7
  7. 21D. Bobadilla 7.2
  8. 15M. Araújo ▼ 60' 6.2
  9. 27Wellington Rato 7.3
  10. 17André Silva ▼ 82' 7.2
  11. 47Ferreira ▼ 11' 6.5

Dự bị 12

  1. 36Patryck ▲ 11' 6.5
  2. 7Lucas Moura ▲ 60' 7.0
  3. 10Luciano ▲ 60' 6.9
  4. 28A. Franco ▲ 67' 6.2
  5. 9J. Calleri ▲ 82' 6.6
  6. 16Luiz Gustavo ▲ 82' 6.2
  7. 6Welington
  8. 39William
  9. 93Jandrei
  10. 20Marcos Antônio
  11. 13Rafinha
  12. 18Rodriguinho

Thống kê

146
132
53%Kiểm soát bóng47%
24Dứt điểm8
8Trúng đích4
10Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
6Phạt góc1
2Việt vị1
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ2
3Cứu thua6
-0.93Bàn thắng ngăn chặn-0.93
417Chuyền bóng380
351Chuyền chính xác312
84%Chính xác chuyền82%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

67Trận đấu68
108Ghi được94
56Thủng lưới62
1.61Bàn thắng mỗi trận1.38
28Giữ sạch lưới27
28Trên 2.5 bàn32
69Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu