Palmeiras vs São Paulo Futebol Clube
Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 1-0 São Paulo Futebol Clube tại Paulista - A1, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 6, hòa 4, São Paulo Futebol Clube thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Semi-finals
- Sân vận động
- Allianz Parque, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- DDDWW Palmeiras
- LWWLL São Paulo Futebol Clube
- 45'+2 Raphael Veiga11m 1-0
- HT1-0
- 50' Emiliano Martínez
- 54' Estêvão
- 60' Alan Franco
- 64' ▲ Ferreira ▼ Cédric Soares
- 65' Nahuel Ferraresi
- 69' Micael
- 72' ▲ André Silva ▼ Luciano
- 72' ▲ Igor Vinícius ▼ N. Ferraresi
- 73' ▲ Sabino ▼ A. Franco
- 75' ▲ Felipe Anderson ▼ F. Torres
- 75' ▲ J. López ▼ Vitor Roque
- 80' Sabino
- 81' ▲ G. Gómez ▼ E. Martínez
- 82' ▲ A. Moreno ▼ R. Rios
- 83' ▲ Erick ▼ Lucas Moura
- 87' ▲ Mayke ▼ Estêvão
- FT1-0
Đội hình
- 21Weverton 6.9
- 2Marcos Rocha 7.3
- 26Murilo 7.6
- 13Micael 7.0
- 6Vanderlan 7.0
- 8R. Rios ▼ 82' 7.3
- 32E. Martínez ▼ 81' 7.0
- 41Estêvão ▼ 87' 7.0
- 23Raphael Veiga ⚽ 7.2
- 17F. Torres ▼ 75' 6.6
- 9Vitor Roque ▼ 75' 7.0
Dự bị 12
- 7Felipe Anderson ▲ 75' 6.3
- 42J. López ▲ 75' 6.6
- 15G. Gómez ▲ 81' 6.6
- 5A. Moreno ▲ 82' 6.6
- 12Mayke ▲ 87' 6.3
- 14Marcelo Lomba
- 39Thalys
- 34Kaiky Naves
- 40Allan
- 3Bruno Fuchs
- 22J. Piquerez
- 43Benedetti
- 23Rafael 8.0
- 32N. Ferraresi ▼ 72' 7.0
- 5R. Arboleda 6.5
- 28A. Franco ▼ 73' 6.9
- 6Cédric Soares ▼ 64' 6.6
- 25Alisson 6.9
- 8Oscar 7.2
- 13E. Díaz 6.7
- 10Luciano ▼ 72' 6.7
- 9J. Calleri 6.9
- 7Lucas Moura ▼ 83' 6.7
Dự bị 12
- 11Ferreira ▲ 64' 7.0
- 17André Silva ▲ 72' 6.2
- 2Igor Vinícius ▲ 72' 6.6
- 35Sabino ▲ 73' 6.9
- 33Erick ▲ 83' 6.7
- 18Wendell
- 22Ruan Tressoldi
- 49Ryan Francisco
- 20Marcos Antônio
- 43Felipe Negrucci
- 21D. Bobadilla
- 93Jandrei
Thống kê
03⚑3
⚑230
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm6
8Trúng đích1
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị0
23Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
1Cứu thua7
310Chuyền bóng508
237Chuyền chính xác430
76%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 13 | +7 | 27 | |
| 2 | 12 | 19 - 16 | +3 | 23 | |
| 3 | 12 | 21 - 10 | +11 | 23 | |
| 4 | 12 | 12 - 8 | +4 | 22 | |
| 5 | 12 | 18 - 13 | +5 | 19 | |
| 6 | 12 | 20 - 14 | +6 | 18 | |
| 7 | 12 | 13 - 11 | +2 | 18 | |
| 8 | 12 | 14 - 13 | +1 | 17 | |
| 9 | 12 | 21 - 21 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 11 | 12 | 13 - 16 | -3 | 13 | |
| 12 | 12 | 15 - 16 | -1 | 13 | |
| 13 | 12 | 8 - 13 | -5 | 11 | |
| 14 | 12 | 12 - 19 | -7 | 8 | |
| 15 | 12 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 12 | 9 - 19 | -10 | 7 |
Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Paulista A2
So sánh
71Trận đấu68
125Ghi được80
57Thủng lưới74
1.76Bàn thắng mỗi trận1.18
31Giữ sạch lưới22
36Trên 2.5 bàn28
66Hiệp hai38