Palmeiras vs São Paulo Futebol Clube
Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 1-0 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 5, hòa 4, São Paulo Futebol Clube thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 8
- Phong độ
- WWDDD Palmeiras
- WLWWL São Paulo Futebol Clube
- 26' ▲ E. Diaz ▼ Wendell
- 31' Ruan
- HT0-0
- 55' ▲ Oscar ▼ Matheus Alves
- 55' ▲ Lucas Ferreira ▼ C. Soares
- 62' ▲ Felipe Anderson ▼ R. Rios
- 62' ▲ Lucas Evangelista ▼ Allan
- 65' ▲ Mauricio ▼ Paulinho
- 75' ▲ Luciano ▼ Ferreira
- 75' ▲ Pablo Maia ▼ Marcos Antonio
- 79' ▲ Vitor Roque ▼ A. Moreno
- 79' ▲ Raphael Veiga ▼ Estêvão
- 85' Joaquín Piquerez
- 90'+7 Vitor Roque
- 90'+4 Nahuel Ferraresi
- 90' Vitor Roque 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 21Weverton 6.9
- 4A. Giay 6.9
- 3Bruno Fuchs 7.2
- 15G. Gomez 7.7
- 40Allan ▼ 62' 6.5
- 8R. Rios ▼ 62' 6.9
- 5A. Moreno ▼ 79' 6.9
- 22J. Piquerez 6.9
- 41Estêvão ▼ 79' 7.5
- 10Paulinho ▼ 65' 7.3
- 42J. Lopez 7.0
Dự bị 12
- 14Marcelo Lomba
- 2Marcos Rocha
- 6Vanderlan
- 7Felipe Anderson ▲ 62' 7.3
- 9Vitor Roque ⚽ ▲ 79' 7.2
- 12Mayke
- 17F. Torres
- 18Mauricio ▲ 65' 6.3
- 23Raphael Veiga ▲ 79' 6.7
- 26Murilo
- 30Lucas Evangelista ▲ 62' 6.9
- 32E. Martinez
- 23Rafael 6.9
- 32N. Ferraresi 6.9
- 22Ruan Tressoldi 7.7
- 28A. Franco 6.6
- 18Wendell ▼ 26' 6.7
- 25Alisson 6.9
- 20Marcos Antonio ▼ 75' 6.9
- 6C. Soares ▼ 55' 6.5
- 47Matheus Alves ▼ 55' 6.5
- 11Ferreira ▼ 75' 7.6
- 17Andre Silva 6.3
Dự bị 12
- 93Jandrei
- 5Robert Arboleda
- 8Oscar ▲ 55' 6.2
- 10Luciano ▲ 75' 6.7
- 13E. Diaz ▲ 26' 6.9
- 15Rodriguinho
- 21D. Bobadilla
- 29Pablo Maia ▲ 75' 6.3
- 35Sabino
- 45Lucca Marques
- 48Lucas Ferreira ▲ 55' 6.0
- 49Ryan Francisco
Thống kê
01⚑10
⚑120
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm6
4Trúng đích2
10Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
10Phạt góc1
2Việt vị0
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.80Bàn thắng ngăn chặn0.80
464Chuyền bóng364
373Chuyền chính xác277
80%Chính xác chuyền76%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
71Trận đấu68
125Ghi được80
57Thủng lưới74
1.76Bàn thắng mỗi trận1.18
31Giữ sạch lưới22
36Trên 2.5 bàn28
66Hiệp hai38