Palmeiras vs São Paulo Futebol Clube
Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 5-0 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 25 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 5, hòa 4, São Paulo Futebol Clube thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 29
- Sân vận động
- Allianz Parque, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- WWDDD Palmeiras
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- 7' Richard Ríos
- 16' Breno Lopes · Mayke 1-0
- 21' Zé Rafael
- 25' Lucas Beraldo
- 26' Breno Lopes · R. Rios 2-0
- 36' ▲ Rodrigo Nestor ▼ G. Neves
- 40' ▲ Wellington Rato ▼ Lucas Moura
- 44' Endrick
- 45'+10 Raphael Veiga
- 45'+2 Rafinha
- 45'+7 J. Piquerez11m 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Méndez ▼ J. Rodríguez
- 61' Rafinha
- 61' Rafinha
- 63' ▲ Luciano ▼ David
- 64' ▲ Nathan ▼ Alisson
- 68' ▲ Fabinho ▼ R. Rios
- 68' ▲ Marcos Rocha ▼ Mayke
- 73' ▲ Artur ▼ Raphael Veiga
- 73' ▲ Rony ▼ Endrick
- 79' Wellington Rato
- 79' ▲ Luis Guilherme ▼ Breno Lopes
- 84' Marcos Rocha · J. Piquerez 4-0
- 87' J. Piquerez · Marcos Rocha 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 21Weverton 6.7
- 12Mayke ⇢ ▼ 68' 7.3
- 15G. Gómez 7.0
- 26Murilo 7.0
- 22J. Piquerez ⚽2 ⇢ 9.2
- 27R. Rios ⇢ ▼ 68' 7.2
- 13Luan 6.9
- 8Zé Rafael 6.9
- 23Raphael Veiga ▼ 73' 6.6
- 9Endrick ▼ 73' 6.9
- 19Breno Lopes ⚽2 ▼ 79' 8.7
Dự bị 12
- 35Fabinho ▲ 68' 7.0
- 2Marcos Rocha ⚽ ▲ 68' 8.7
- 14Artur ▲ 73' 6.7
- 10Rony ▲ 73' 6.3
- 31Luis Guilherme ▲ 79' 6.6
- 37Kevin
- 34Kaiky Naves
- 42Marcelo Lomba
- 18J. López
- 30Jaílson
- 6Vanderlan
- 40Jhon Jhon
- 23Rafael 5.9
- 13Rafinha 5.9
- 4Diego Costa 6.2
- 35Beraldo 5.2
- 38Caio Paulista 5.2
- 25Alisson ▼ 64' 6.7
- 20G. Neves ▼ 36' 6.2
- 7Lucas Moura ▼ 40' 6.7
- 19J. Rodríguez ▼ 46' 6.3
- 15M. Araújo 5.9
- 22David ▼ 63' 6.2
Dự bị 12
- 11Rodrigo Nestor ▲ 36' 6.5
- 27Wellington Rato ▲ 40' 6.0
- 21J. Méndez ▲ 46' 6.3
- 10Luciano ▲ 63' 6.5
- 45Nathan ▲ 64' 6.0
- 49Erison
- 3N. Ferraresi
- 31Juan
- 6Welington
- 93Jandrei
- 18Rodriguinho
- 28A. Franco
Thống kê
03⚑5
⚑041
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm3
8Trúng đích0
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc0
3Việt vị2
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
360Chuyền bóng421
303Chuyền chính xác359
84%Chính xác chuyền85%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
73Trận đấu72
124Ghi được93
57Thủng lưới58
1.7Bàn thắng mỗi trận1.29
36Giữ sạch lưới35
34Trên 2.5 bàn29
65Hiệp hai57