Atletico-MG
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Santos FC

Atletico-MG vs Santos FC

Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 1-1 Santos FC tại Serie A, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 4, hòa 3, Santos FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 23
Phong độ
WWLLW Atletico-MG
WDWWW Santos FC
  1. 32' Zé Ivaldo
  2. 45'+4 Hulk
  3. HT0-0
  4. 46' Alexsander Fausto Vera
  5. 46' Igor Gomes Rony
  6. 55' Zé Ivaldo
  7. 55' Zé Ivaldo
  8. 59' A. Frias Guilherme
  9. 59' Igor Gomes · Gustavo Scarpa 1-0
  10. 64' João Schmidt
  11. 68' Diogenes Gabriel Brazao
  12. 70' G. Caballero Victor Hugo
  13. 75' Igor Vinícius
  14. 77' Reinier Gustavo Scarpa
  15. 81' Alexsander
  16. 81' Robson Junior Neymar
  17. 81' Tiquinho Soares L. Diaz
  18. 82' Thaciano Joao Schmidt
  19. 87' 1-1 Tiquinho Soares11m
  20. 88' Junior Santos A. Franco
  21. 90'+4 Dudu Cuello
  22. FT1-1

Đội hình

Atletico-MG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Luis Sampaoli Moya
  1. 22Everson 7.2
  2. 2Natanael 7.0
  3. 4Lyanco 6.9
  4. 14Vitor Hugo ▼ 70' 7.2
  5. 13Guilherme Arana 7.3
  6. 21A. Franco ▼ 88' 7.3
  7. 8Fausto Vera ▼ 46' 6.9
  8. 10Gustavo Scarpa ▼ 77' 7.3
  9. 7Hulk 6.7
  10. 28Cuello ▼ 90' 7.2
  11. 33Rony ▼ 46' 6.9

Dự bị 12

  1. 1Gabriel Delfim
  2. 38Caio Paulista
  3. 23I. Roman
  4. 5Alexsander ▲ 46' 6.9
  5. 11Bernard
  6. 17Igor Gomes ▲ 46' 7.6
  7. 25Gabriel Menino
  8. 18Reinier ▲ 77' 6.7
  9. 19Joao Marcelo
  10. 37Junior Santos ▲ 88' 6.5
  11. 77Biel
  12. 92Dudu ▲ 90' 6.6
Santos FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Juan Pablo Vojvoda
  1. 77Gabriel Brazao ▼ 68' 6.7
  2. 18Igor Vinicius 6.6
  3. 27Ze Ivaldo 5.9
  4. 14Luan Peres 7.2
  5. 31G. Escobar 7.0
  6. 29Victor Hugo ▼ 70' 6.9
  7. 5Joao Schmidt ▼ 82' 7.2
  8. 6Ze Rafael 7.0
  9. 11Guilherme ▼ 59' 6.6
  10. 19L. Diaz ▼ 81' 6.2
  11. 10Neymar ▼ 81' 6.9

Dự bị 12

  1. 12Diogenes ▲ 68' 7.3
  2. 2Mayke
  3. 3Joao Basso
  4. 98A. Frias ▲ 59' 6.2
  5. 33Souza
  6. 8T. Rincon
  7. 20Hyan
  8. 7Robson Junior ▲ 81' 6.3
  9. 16Thaciano ▲ 82' 6.7
  10. 17G. Caballero ▲ 70' 6.3
  11. 22A. Barreal
  12. 9Tiquinho Soares ▲ 81' 7.3

Thống kê

027
341
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm12
5Trúng đích5
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
-0.20Bàn thắng ngăn chặn-0.20
467Chuyền bóng422
398Chuyền chính xác352
85%Chính xác chuyền83%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 78 - 27 +51 79
2
Palmeiras
38 66 - 33 +33 76
3
Cruzeiro Esporte Clube
38 55 - 31 +24 70
4
Mirassol
38 63 - 39 +24 67
5
Fluminense Football Club
38 50 - 39 +11 64
6
Botafogo
38 58 - 38 +20 63
7
Bahia
38 50 - 46 +4 60
8
São Paulo Futebol Clube
38 43 - 47 -4 51
9
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 47 - 50 -3 49
10
RB Bragantino
38 45 - 57 -12 48
11
Atletico-MG
38 43 - 44 -1 48
12
Santos FC
38 45 - 50 -5 47
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 42 - 47 -5 47
14
CR Vasco da Gama
38 55 - 60 -5 45
15
Esporte Clube Vitória
38 35 - 52 -17 45
16
Sport Club Internacional
38 44 - 57 -13 44
17
Ceara
38 34 - 40 -6 43
18
Fortaleza EC
38 43 - 58 -15 43
19
Esporte Clube Juventude
38 35 - 69 -34 35
20
Sport Recife
38 28 - 75 -47 17
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet

So sánh

75Trận đấu56
95Ghi được73
67Thủng lưới71
1.27Bàn thắng mỗi trận1.3
33Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn31
59Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu