Atletico-MG vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 2-0 Santos FC tại Serie A, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 4, hòa 3, Santos FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 21
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- DWWLL Atletico-MG
- LWDWW Santos FC
- 12' Paulinho · Hulk 1-0
- 38' Otávio
- 45'+4 Rodrigo Battaglia
- HT1-0
- 46' ▲ A. Franco ▼ Otávio
- 67' Paulinho · Hulk 2-0
- 70' ▲ Dodi ▼ T. Rincón
- 70' ▲ Lucas Braga ▼ Lucas Lima
- 72' Mariano
- 76' ▲ R. Saravia ▼ Mariano
- 79' ▲ Weslley Patati ▼ João Lucas
- 79' ▲ J. Furch ▼ Jean Lucas
- 83' ▲ Igor Gomes ▼ Pedrinho
- 86' Dodi
- 90'+9 Hulk
- 90'+7 Mauricio Lemos
- 90'+2 Lucas Braga
- 90'+9 ▲ Rubens ▼ Paulinho
- 90'+10 ▲ Alan Kardec ▼ Hulk
- 90'+3 ▲ Kevyson ▼ S. Mendoza
- FT2-0
Đội hình
- 22Everson 6.9
- 25Mariano ▼ 76' 6.7
- 28M. Lemos 7.3
- 34Jemerson 7.2
- 13Guilherme Arana 7.0
- 21R. Battaglia 7.3
- 5Otávio ▼ 46' 6.3
- 10Paulinho ⚽2 ▼ 90' 8.2
- 38Pedrinho ▼ 83' 7.6
- 9C. Pavón 7.0
- 7Hulk ⇢2 ▼ 90' 7.9
Dự bị 12
- 23A. Franco ▲ 46' 7.2
- 26R. Saravia ▲ 76' 6.6
- 17Igor Gomes ▲ 83' 6.5
- 44Rubens ▲ 90'
- 14Alan Kardec ▲ 90'
- 8Edenílson
- 31Matheus Mendes
- 49Patrick
- 11E. Vargas
- 45Alisson Santana
- 3Bruno Fuchs
- 4Réver
- 34João Paulo 6.6
- 13João Lucas ▼ 79' 6.3
- 2João Basso 6.3
- 31Alex de Oliveira 6.6
- 16Dodô 6.6
- 25T. Rincón ▼ 70' 6.2
- 14R. Fernández 6.7
- 8Jean Lucas ▼ 79' 6.5
- 23Lucas Lima ▼ 70' 6.7
- 20S. Mendoza ▼ 90' 6.7
- 9Marcos Leonardo 6.3
Dự bị 12
- 19Dodi ▲ 70' 6.7
- 30Lucas Braga ▲ 70' 6.3
- 43Weslley Patati ▲ 79' 7.3
- 11J. Furch ▲ 79' 6.7
- 38Kevyson ▲ 90' 6.3
- 24Messias
- 7Nonato
- 88Bruno Mezenga
- 1Vladimir
- 12Gabriel Inocêncio
- 50Paulo Mazoti
- 29Camacho
Thống kê
05⚑5
⚑220
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm13
6Trúng đích0
7Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
5Phạt góc2
2Việt vị1
22Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
0Cứu thua4
462Chuyền bóng367
415Chuyền chính xác326
90%Chính xác chuyền89%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu62
92Ghi được64
53Thủng lưới87
1.39Bàn thắng mỗi trận1.03
25Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn30
57Hiệp hai37