Santos FC vs Atletico-MG
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 0-0 Atletico-MG tại Serie A, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 3, Atletico-MG thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
- Phong độ
- WDWWW Santos FC
- WWLLW Atletico-MG
- 18' Hyoran
- 44' Dodi
- HT0-0
- 58' ▲ M. Terceros ▼ Ângelo
- 63' ▲ C. Pavón ▼ Edenílson
- 63' ▲ Mariano ▼ R. Saravia
- 63' ▲ Patrick ▼ Hyoran
- 72' ▲ Luan Dias ▼ D. Ruiz
- 76' Rodrigo Fernández
- 82' ▲ Jemerson ▼ M. Lemos
- 85' ▲ E. Vargas ▼ Rubens
- 86' ▲ Gabriel Inocêncio ▼ Nathan
- 86' ▲ Bruno Mezenga ▼ Marcos Leonardo
- 88' Otávio
- 90'+4 Luan Dias
- 90'+3 Mariano
- FT0-0
Đội hình
- 34João Paulo 7.9
- 22Nathan ▼ 86' 6.9
- 24Messias 7.3
- 4Eduardo Bauermann 7.5
- 44Lucas Pires 7.2
- 11Ângelo ▼ 58' 6.9
- 19Dodi 6.3
- 14R. Fernández 6.2
- 7D. Ruiz ▼ 72' 7.5
- 23Lucas Lima 8.0
- 9Marcos Leonardo ▼ 86' 7.3
Dự bị 12
- 47M. Terceros ▲ 58' 6.9
- 97Luan Dias ▲ 72' 6.3
- 12Gabriel Inocêncio ▲ 86' 6.5
- 88Bruno Mezenga ▲ 86' 6.3
- 33Maicon
- 5Alison
- 29Camacho
- 28Joaquim
- 1Vladimir
- 36Deivid Washington
- 6Sandry
- 15Ivonei
- 22Everson 7.3
- 26R. Saravia ▼ 63' 6.3
- 3Bruno Fuchs 7.0
- 28M. Lemos ▼ 82' 6.9
- 44Rubens ▼ 85' 7.7
- 15M. Zaracho 6.7
- 8Edenílson ▼ 63' 6.9
- 5Otávio 6.9
- 20Hyoran ▼ 63' 7.2
- 7Hulk 7.5
- 10Paulinho 6.2
Dự bị 12
- 9C. Pavón ▲ 63' 6.3
- 25Mariano ▲ 63' 6.7
- 49Patrick ▲ 63' 6.9
- 34Jemerson ▲ 82' 6.6
- 11E. Vargas ▲ 85' 6.6
- 42Cadu
- 31Matheus Mendes
- 4Réver
- 17Igor Gomes
- 21R. Battaglia
- 40Nathan Silva
- 1Gabriel Delfim
Thống kê
03⚑9
⚑630
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm15
2Trúng đích5
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm11
5Bị chặn4
9Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
5Cứu thua2
318Chuyền bóng553
247Chuyền chính xác466
78%Chính xác chuyền84%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu66
64Ghi được92
87Thủng lưới53
1.03Bàn thắng mỗi trận1.39
19Giữ sạch lưới25
30Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai57