Santos FC vs Atletico-MG
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 2-0 Atletico-MG tại Serie A, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 3, Atletico-MG thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 4
- Phong độ
- WDWWW Santos FC
- WWLLW Atletico-MG
- 25' Ze Ivaldo 1-0
- 27' A. Barreal · Gabriel Bontempo 2-0
- 32' ▲ B. Rollheiser ▼ Neymar
- 45'+1 Caio Paulista
- HT2-0
- 46' ▲ Joao Pedro Chermont ▼ L. Godoy
- 46' ▲ Natanael ▼ Renzo Saravia
- 46' ▲ Igor Gomes ▼ Gustavo Scarpa
- 57' ▲ Gabriel Menino ▼ Caio Paulista
- 61' João Schmidt
- 61' Zé Ivaldo
- 62' Zé Ivaldo
- 71' ▲ Bernard ▼ Fausto Vera
- 75' ▲ T. Rincon ▼ Gabriel Bontempo
- 75' ▲ Diego Pituca ▼ A. Barreal
- 77' Hulk
- 77' ▲ Joao Marcelo ▼ Hulk
- 83' ▲ Thaciano ▼
- 90'+8 Tiquinho Soares
- 90'+5 Tomás Cuello
- FT2-0
Đội hình
- 77Gabriel Brazao 7.9
- 29L. Godoy ▼ 46' 6.5
- 2Ze Ivaldo ⚽ 8.2
- 4Gil 7.3
- 31G. Escobar 7.3
- 49Gabriel Bontempo ⇢ ▼ 75' 7.2
- 5Joao Schmidt 7.3
- 22A. Barreal ⚽ ▼ 75' 7.9
- 100Neymar ▼ 32' 6.3
- 11Guilherme 7.9
- 9Tiquinho Soares 6.9
Dự bị 12
- 1Joao Paulo
- 44Joao Pedro Chermont ▲ 46' 6.7
- 38Kevyson
- 25Luisao
- 14Luan Peres
- 3Joao Basso
- 8T. Rincon ▲ 75' 6.7
- 21Diego Pituca ▲ 75' 6.7
- 16Thaciano ▲ 83' 6.5
- 32B. Rollheiser ▲ 32' 6.3
- 70Gabriel Veron
- 36Deivid Washington
- 22Everson 6.6
- 26Renzo Saravia ▼ 46' 6.3
- 4Lyanco 6.6
- 6J. Alonso 6.7
- 38Caio Paulista ▼ 57' 6.9
- 44Rubens 7.2
- 8Fausto Vera ▼ 71' 6.5
- 33Rony 6.6
- 10Gustavo Scarpa ▼ 46' 6.3
- 28Cuello 6.9
- 7Hulk ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 1Gabriel Delfim
- 2Natanael ▲ 46' 6.6
- 23I. Roman
- 14Vitor Hugo
- 47Romulus
- 11Bernard ▲ 71' 7.3
- 17Igor Gomes ▲ 46' 7.3
- 25Gabriel Menino ▲ 57' 7.2
- 27Ze Phelipe
- 45Indio
- 50David Kaua
- 19Joao Marcelo ▲ 77' 7.0
Thống kê
03⚑3
⚑630
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm16
5Trúng đích4
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn4
3Phạt góc6
0Việt vị4
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
0.41Bàn thắng ngăn chặn0.41
304Chuyền bóng533
244Chuyền chính xác468
80%Chính xác chuyền88%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
56Trận đấu75
73Ghi được95
71Thủng lưới67
1.3Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới33
31Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai59