Atletico-MG vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 2-0 Santos FC tại Serie A, 26 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 4, hòa 3, Santos FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 28
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Trọng tài
- Paulo Roberto Alves Júnior
- Phong độ
- WWLLW Atletico-MG
- WDWWW Santos FC
- 3' J. Savarino · Nathan 1-0
- 19' J. Savarino · Keno 2-0
- 42' Arthur
- HT2-0
- 46' ▲ Wellington Carioca ▼ Wagner
- 59' ▲ Renyer ▼ Marcos Leonardo
- 65' ▲ Allan ▼ Hyoran
- 72' ▲ E. Vargas ▼ Nathan
- 72' ▲ Sávio ▼ Keno
- 81' ▲ Ivonei ▼ Tailson
- 81' ▲ Bruno Marques ▼ Arthur Gomes
- 84' ▲ Igor Rabello ▼ Guilherme Arana
- 84' ▲ Calebe ▼ Eduardo Sasha
- 85' ▲ Lucas Lourenço ▼ Jean Mota
- 90'+7 Jair
- FT2-0
Đội hình
- 31Everson 7.9
- 4Réver 7.3
- 3J. Alonso 7.6
- 13Guilherme Arana ▼ 84' 7.0
- 2Guga 7.5
- 20Hyoran ▼ 65' 6.9
- 8Jair 6.9
- 70J. Savarino ⚽2 8.3
- 23Nathan ⇢ ▼ 72' 7.7
- 18Eduardo Sasha ▼ 84' 7.0
- 11Keno ⇢ ▼ 72' 7.3
Dự bị 12
- 29Allan ▲ 65' 6.9
- 10E. Vargas ▲ 72' 6.3
- 33Sávio ▲ 72' 6.3
- 16Igor Rabello ▲ 84' 6.7
- 26Calebe ▲ 84' 6.3
- 19D. Borrero
- 1Victor
- 32Rafael
- 21A. Franco
- 25Mariano
- 38Marrony
- 30Gabriel
- 31John 6.5
- 13Mádson 7.2
- 2Luiz Felipe 6.9
- 6Laércio 6.6
- 42Wagner ▼ 46' 6.2
- 41Jean Mota ▼ 85' 6.3
- 25Guilherme Nunes 7.2
- 17Vinicius 6.3
- 23Arthur Gomes ▼ 81' 6.2
- 39Tailson ▼ 81' 6.2
- 36Marcos Leonardo ▼ 59' 6.3
Dự bị 10
- 40Wellington Carioca ▲ 46' 6.7
- 43Renyer ▲ 59' 6.7
- 45Ivonei ▲ 81' 6.5
- 19Bruno Marques ▲ 81' 6.2
- 37Lucas Lourenço ▲ 85' 6.9
- 44Alex
- 34João Paulo
- 27Ângelo Borges
- 1Vladimir
- 18Fernando
Thống kê
01⚑4
⚑210
65%Kiểm soát bóng35%
10Dứt điểm5
5Trúng đích3
1Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
4Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
665Chuyền bóng341
582Chuyền chính xác261
88%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 48 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 61 - 35 | +26 | 70 | |
| 3 | 38 | 64 - 45 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 66 | |
| 5 | 38 | 55 - 42 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 37 | +14 | 58 | |
| 8 | 38 | 52 - 51 | +1 | 54 | |
| 9 | 38 | 38 - 36 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 50 - 40 | +10 | 53 | |
| 11 | 38 | 54 - 51 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 13 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 14 | 38 | 48 - 59 | -11 | 44 | |
| 15 | 38 | 31 - 50 | -19 | 42 | |
| 16 | 38 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 18 | 38 | 41 - 63 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 54 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 62 | -30 | 27 |
Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu66
96Ghi được86
59Thủng lưới77
1.68Bàn thắng mỗi trận1.3
22Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai40