Santos FC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atletico-MG

Santos FC vs Atletico-MG

Tỷ số chung cuộc: Santos FC 2-0 Atletico-MG tại Serie A, 27 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 3, Atletico-MG thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 7
Sân vận động
Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
Trọng tài
Bruno Arleu de Araujo
Phong độ
WDWWW Santos FC
WWLLW Atletico-MG
  1. HT0-0
  2. 57' Jean Mota · Kaio Jorge 1-0
  3. 58' Felipe Felício Hyoran
  4. 59' M. Zaracho Jair
  5. 60' Allan
  6. 67' Marinho
  7. 68' Guilherme Arana
  8. 68' C. Sánchez Gabriel Pirani
  9. 69' Mariano Guga
  10. 69' Luis Silva Keno
  11. 79' Pará
  12. 81' Vinicius Balieiro Ivonei
  13. 82' Calebe Tchê Tchê
  14. 85' Mádson Pará
  15. 90'+4 Marcos Guilherme
  16. 90' João Paulo
  17. 90'+2 Allan
  18. 90'+1 Matías Zaracho
  19. 90'+2 Allan
  20. 90'+4 Marcos Guilherme · Mádson 2-0
  21. FT2-0

Đội hình

Santos FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Fernando Diniz
  1. 34João Paulo 7.5
  2. 21Pará ▼ 85' 6.9
  3. 2Luiz Felipe 7.6
  4. 14Luan Peres 7.2
  5. 3Felipe Jonatan 7.3
  6. 41Jean Mota 7.9
  7. 15Ivonei ▼ 81' 6.9
  8. 20Gabriel Pirani ▼ 68' 6.9
  9. 11Marinho 7.0
  10. 23Marcos Guilherme 7.9
  11. 9Kaio Jorge 6.9

Dự bị 12

  1. 7C. Sánchez ▲ 68' 6.7
  2. 17Vinicius Balieiro ▲ 81' 6.7
  3. 13Mádson ▲ 85' 7.3
  4. 36Marcos Leonardo
  5. 49Lucas Venuto
  6. 22Danilo Boza
  7. 28Kaiky
  8. 25Vinicius Zanocelo
  9. 27Ângelo
  10. 1Vladimir
  11. 42Moraes
  12. 30Lucas Braga
Atletico-MG Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Cuca
  1. 22Everson 6.6
  2. 4Réver 7.0
  3. 30Gabriel 6.6
  4. 13Guilherme Arana 6.7
  5. 2Guga ▼ 69' 6.2
  6. 37Tchê Tchê ▼ 82' 6.3
  7. 20Hyoran ▼ 58' 6.3
  8. 8Jair ▼ 59' 6.3
  9. 29Allan 7.2
  10. 7Hulk 6.9
  11. 11Keno ▼ 69' 6.2

Dự bị 12

  1. 28Felipe Felício ▲ 58' 6.7
  2. 15M. Zaracho ▲ 59' 6.3
  3. 25Mariano ▲ 69' 6.7
  4. 43Luis Silva ▲ 69' 6.2
  5. 27Calebe ▲ 82' 6.2
  6. 40Bueno
  7. 31Matheus Mendes
  8. 34Jean
  9. 16Igor Rabello
  10. 5Alexandre
  11. 48Echaporã
  12. 41Neto

Thống kê

044
641
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm10
6Trúng đích3
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
4Phạt góc6
1Việt vị4
20Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
404Chuyền bóng408
321Chuyền chính xác321
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atletico-MG
38 67 - 34 +33 84
2
Flamengo
38 69 - 36 +33 71
3
Palmeiras
38 58 - 43 +15 66
4
Fortaleza EC
38 44 - 45 -1 58
5
Sport Club Corinthians Paulista
38 40 - 36 +4 57
6
RB Bragantino
38 55 - 46 +9 56
7
Fluminense Football Club
38 38 - 38 0 54
8
America Mineiro
38 41 - 37 +4 53
9
Atletico Goianiense
38 33 - 36 -3 53
10
Santos FC
38 35 - 40 -5 50
11
Ceara
38 39 - 38 +1 50
12
Sport Club Internacional
38 44 - 42 +2 48
13
São Paulo Futebol Clube
38 31 - 39 -8 48
14
Club Athletico Paranaense
38 41 - 45 -4 47
15
Cuiaba
38 34 - 37 -3 47
16
Esporte Clube Juventude
38 36 - 44 -8 46
17
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 51 -7 43
18
Bahia
38 42 - 51 -9 43
19
Sport Recife
38 24 - 37 -13 38
20
Chapecoense-sc
38 27 - 67 -40 15
Xuống hạng

So sánh

70Trận đấu75
74Ghi được136
80Thủng lưới52
1.06Bàn thắng mỗi trận1.81
25Giữ sạch lưới37
25Trên 2.5 bàn41
39Hiệp hai77

Đối đầu

Trang trận đấu