Atletico-MG
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Santos FC

Atletico-MG vs Santos FC

Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 1-1 Santos FC tại Serie A, 11 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 4, hòa 3, Santos FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 11
Sân vận động
Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
Trọng tài
Marcelo de Lima Henrique
Phong độ
DWWLL Atletico-MG
LWDWW Santos FC
  1. -5' Ricardo Goulart
  2. 6' Sávio · Keno 1-0
  3. 12' Auro Mádson
  4. HT1-0
  5. 59' Lucas Pires
  6. 60' Lucas Pires
  7. 61' Felipe Jonatan B. Angulo
  8. 62' Ângelo Vinicius Zanocelo
  9. 64' Guilherme Arana
  10. 72' Bruno Oliveira Lucas Braga
  11. 72' Camacho R. Fernández
  12. 74' Ademir Sávio
  13. 77' Jair
  14. 78' Allan
  15. 78' Ângelo
  16. 80' João Paulo
  17. 81' Eduardo Bauermann
  18. 84' Éverson
  19. 84' 1-1 Rwan11m
  20. 85' Eduardo Sasha Jair
  21. 90' Auro
  22. FT1-1

Đội hình

Atletico-MG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Mohamed
  1. 22Everson 7.9
  2. 4Réver 7.2
  3. 3J. Alonso 6.6
  4. 13Guilherme Arana 7.2
  5. 2Guga 7.5
  6. 26I. Fernández 6.9
  7. 8Jair ▼ 85' 6.5
  8. 29Allan 6.6
  9. 7Hulk 6.6
  10. 11Keno 7.5
  11. 33Sávio ▼ 74' 7.3

Dự bị 11

  1. 19Ademir ▲ 74' 6.6
  2. 18Eduardo Sasha ▲ 85' 6.9
  3. 32Rafael
  4. 41Neto
  5. 9Fábio Gomes
  6. 25Mariano
  7. 5Otávio
  8. 16Igor Rabello
  9. 23Guilherme Castilho
  10. 27Calebe
  11. 44Rubens
Santos FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Bustos
  1. 34João Paulo 6.3
  2. 33Maicon 7.2
  3. 13Mádson ▼ 12' 6.2
  4. 4Eduardo Bauermann 7.3
  5. 44Lucas Pires 6.2
  6. 14R. Fernández ▼ 72' 6.9
  7. 6Sandry 6.9
  8. 25Vinicius Zanocelo ▼ 62' 6.2
  9. 15B. Angulo ▼ 61' 6.9
  10. 30Lucas Braga ▼ 72' 6.2
  11. 12Rwan 6.9

Dự bị 12

  1. 27Auro ▲ 12' 6.7
  2. 3Felipe Jonatan ▲ 61' 7.7
  3. 11Ângelo ▲ 62' 7.2
  4. 40Bruno Oliveira ▲ 72' 7.2
  5. 29Camacho ▲ 72' 6.6
  6. 10Ricardo Goulart
  7. 5Willian Maranhão
  8. 17Vinicius Balieiro
  9. 2Luiz Felipe
  10. 21Lucas Barbosa
  11. 61E. Velázquez
  12. 22John

Thống kê

045
641
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm12
4Trúng đích6
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
601Chuyền bóng275
532Chuyền chính xác219
89%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palmeiras
38 66 - 27 +39 81
2
Sport Club Internacional
38 58 - 31 +27 73
3
Fluminense Football Club
38 63 - 41 +22 70
4
Sport Club Corinthians Paulista
38 44 - 36 +8 65
5
Flamengo
38 60 - 39 +21 62
6
Club Athletico Paranaense
38 48 - 48 0 58
7
Atletico-MG
38 45 - 37 +8 58
8
Fortaleza EC
38 46 - 39 +7 55
9
São Paulo Futebol Clube
38 55 - 42 +13 54
10
America Mineiro
38 40 - 40 0 53
11
Botafogo
38 41 - 43 -2 53
12
Santos FC
38 44 - 41 +3 47
13
Goias
38 40 - 53 -13 46
14
RB Bragantino
38 49 - 59 -10 44
15
Coritiba Foot Ball Club
38 39 - 60 -21 42
16
Cuiaba
38 31 - 42 -11 41
17
Ceara
38 34 - 41 -7 37
18
Atletico Goianiense
38 39 - 57 -18 36
19
Avai
38 34 - 60 -26 35
20
Esporte Clube Juventude
38 29 - 69 -40 22
Xuống hạng

So sánh

67Trận đấu64
98Ghi được77
57Thủng lưới73
1.46Bàn thắng mỗi trận1.2
30Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu