Atletico-MG vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 3-1 Santos FC tại Serie A, 13 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 4, hòa 3, Santos FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Trọng tài
- Paulo Roberto Alves Júnior
- Phong độ
- WWLLW Atletico-MG
- WDWWW Santos FC
- -5' Pará
- 11' ▲ Raniel ▼ Léo Baptistão
- HT0-0
- 46' ▲ I. Fernández ▼ D. Borrero
- 46' ▲ Eduardo Sasha ▼ Diego Costa
- 48' 0-1 Raniel · Lucas Braga
- 50' Raniel
- 64' ▲ Calebe ▼ Mariano
- 64' ▲ Tchê Tchê ▼ Jair
- 66' Calebe
- 68' Lucas Braga
- 69' I. Fernández11m 1-1
- 74' Jean Mota
- 74' Wagner Leonardo
- 75' ▲ Gabriel Pirani ▼ Jean Mota
- 75' ▲ Mádson ▼ Marcos Guilherme
- 75' Nathan Silva · I. Fernández 2-1
- 76' Marinho
- 77' ▲ Igor Rabello ▼ Keno
- 79' Calebe
- 81' I. Fernández 3-1
- 82' ▲ Diego Tardelli ▼ Vinicius Balieiro
- 84' Dodô
- FT3-1
Đội hình
- 22Everson 6.2
- 25Mariano ▼ 64' 6.9
- 4Réver 6.5
- 6Dodô 6.9
- 40Nathan Silva ⚽ 7.3
- 8Jair ▼ 64' 6.6
- 29Allan 6.9
- 15M. Zaracho 7.7
- 30D. Borrero ▼ 46' 6.9
- 19Diego Costa ▼ 46' 6.6
- 11Keno ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 26I. Fernández ⚽2 ▲ 46' 8.2
- 18Eduardo Sasha ▲ 46' 6.9
- 27Calebe ▲ 64' 7.5
- 37Tchê Tchê ▲ 64' 6.3
- 16Igor Rabello ▲ 77' 6.9
- 20Hyoran
- 33Sávio
- 2Guga
- 23Nathan
- 32Rafael
- 41Neto
- 45Micael
- 34João Paulo 6.9
- 61E. Velázquez 6.3
- 14Wagner 6.2
- 29Camacho 6.2
- 41Jean Mota ▼ 75' 7.0
- 25Vinicius Zanocelo 6.5
- 17Vinicius Balieiro ▼ 82' 6.3
- 11Marinho 6.6
- 9Léo Baptistão ▼ 11' 6.3
- 23Marcos Guilherme ▼ 75' 6.5
- 30Lucas Braga ⇢ 6.2
Dự bị 12
- 12Raniel ⚽ ▲ 11' 6.9
- 20Gabriel Pirani ▲ 75' 5.9
- 13Mádson ▲ 75' 6.3
- 99Diego Tardelli ▲ 82' 6.3
- 21Pará
- 27Ângelo
- 8Jobson
- 93Jandrei
- 52Diogenes
- 47Luizinho
- 22Danilo Boza
- 42Moraes
Thống kê
01⚑4
⚑260
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm5
6Trúng đích1
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng6
0Cứu thua4
499Chuyền bóng336
436Chuyền chính xác272
87%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 34 | +33 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 36 | +33 | 71 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 45 | -1 | 58 | |
| 5 | 38 | 40 - 36 | +4 | 57 | |
| 6 | 38 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 38 - 38 | 0 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 37 | +4 | 53 | |
| 9 | 38 | 33 - 36 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 35 - 40 | -5 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 12 | 38 | 44 - 42 | +2 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 39 | -8 | 48 | |
| 14 | 38 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 34 - 37 | -3 | 47 | |
| 16 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 19 | 38 | 24 - 37 | -13 | 38 | |
| 20 | 38 | 27 - 67 | -40 | 15 |
Xuống hạng
So sánh
75Trận đấu70
136Ghi được74
52Thủng lưới80
1.81Bàn thắng mỗi trận1.06
37Giữ sạch lưới25
41Trên 2.5 bàn25
77Hiệp hai39