São Paulo Futebol Clube vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 2-1 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense tại Serie A, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 5, hòa 0, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 9
- Phong độ
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- 4' M. Villasanti
- 9' ▲ Pablo Maia ▼ Marcos Antonio
- 30' Pablo Maia
- 37' 0-1 A. Aravena · M. Monsalve
- 45'+7 Luciano
- HT0-1
- 46' ▲ Lucca Marques ▼
- 49' Robert Arboleda · E. Diaz 1-1
- 62' ▲ Camilo Reijers ▼ M. Villasanti
- 62' ▲ Ronald ▼ Joao Pedro
- 62' ▲ C. Pavon ▼ Alysson
- 64' Jemerson
- 65' Dodi
- 73' ▲ F. Amuzu ▼ A. Aravena
- 79' Tiago Volpi
- 83' L. Zubeldia
- 85' Andre Silva11m 2-1
- 86' Oscar
- 86' ▲ M. Arezo ▼ M. Monsalve
- 88' ▲ C. Soares ▼ Lucas Ferreira
- 90'+8 Rafael
- 90'+4 ▲ D. Bobadilla ▼ Oscar
- FT2-1
Đội hình
- 23Rafael 6.3
- 32N. Ferraresi 6.9
- 5Robert Arboleda ⚽ 7.5
- 35Sabino 7.2
- 13E. Diaz ⇢ 8.0
- 25Alisson 7.0
- 20Marcos Antonio ▼ 9' 6.6
- 48Lucas Ferreira ▼ 88' 7.3
- 10Luciano 8.3
- 8Oscar ▼ 90' 8.0
- 17Andre Silva ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 93Jandrei
- 12Leandro Mathias
- 6C. Soares ▲ 88' 6.5
- 28A. Franco
- 18Wendell
- 36Patryck
- 21D. Bobadilla ▲ 90'
- 43Felipe Negrucci
- 47Matheus Alves
- 45Lucca Marques ▲ 46' 7.0
- 49Ryan Francisco
- 29Pablo Maia ▲ 9' 6.5
- 1Tiago Volpi 6.9
- 18Joao Pedro ▼ 62' 6.2
- 21Jemerson 6.2
- 3Wagner Leonardo 7.2
- 23Marlon 7.0
- 47Alysson ▼ 62' 6.5
- 20M. Villasanti ▼ 62' 6.5
- 17Dodi 6.3
- 16A. Aravena ⚽ ▼ 73' 7.2
- 11M. Monsalve ⇢ ▼ 86' 7.2
- 22M. Braithwaite 6.6
Dự bị 12
- 12Gabriel Grando
- 4Walter Kannemann
- 44Viery
- 25Lucas Esteves
- 36Luan Candido
- 15Camilo Reijers ▲ 62' 6.5
- 35Ronald ▲ 62' 6.5
- 10F. Cristaldo
- 7C. Pavon ▲ 62' 6.5
- 9F. Amuzu ▲ 73' 6.6
- 19M. Arezo ▲ 86' 6.9
- 77Andre Henrique
Thống kê
05⚑8
⚑340
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm3
5Trúng đích3
9Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
8Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
2Cứu thua3
-0.19Bàn thắng ngăn chặn-0.19
485Chuyền bóng325
414Chuyền chính xác239
85%Chính xác chuyền74%
2.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
68Trận đấu62
80Ghi được85
74Thủng lưới73
1.18Bàn thắng mỗi trận1.37
22Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai48