Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense vs São Paulo Futebol Clube
Tỷ số chung cuộc: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense 1-2 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 14 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 5, hòa 0, São Paulo Futebol Clube thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 36
- Sân vận động
- Arena do Grêmio, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Trọng tài
- Paulo Roberto Alves Junior, Brazil
- Phong độ
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- 33' Diego Souza 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Lucas Silva ▼ Maicon
- 46' ▲ Jonas Toró ▼ Vitor Bueno
- 59' Paulo Miranda
- 59' Gonzalo Carneiro
- 63' 1-1 Tchê Tchê
- 68' 1-2 Luciano
- 72' ▲ Luiz Fernando ▼ Victor Ferraz
- 72' ▲ C. Pinares ▼ Jean Pyerre
- 73' ▲ Thaciano ▼ Paulo Miranda
- 75' Dani Alves
- 81' Igor Vinícius
- 83' ▲ Ferreira ▼ Pepê
- 84' ▲ A. Galeano ▼ G. Carneiro
- 90' César Pinares
- 90' Ferreira
- 90' César Pinares
- 90' Alisson
- 90' Diego Souza
- 90' César Pinares
- 90' Tchê Tchê
- 90'+3 ▲ Hernanes ▼ Luciano
- 90'+3 ▲ S. Tréllez ▼ Tchê Tchê
- FT1-2
Đội hình
- 27Vanderlei 6.5
- 28Paulo Miranda ▼ 73' 6.3
- 2Victor Ferraz ▼ 72' 6.6
- 32Diogo Barbosa 6.3
- 38Rodrigues 6.2
- 8Maicon ▼ 46' 6.5
- 23Alisson 6.7
- 10Jean Pyerre ▼ 72' 6.9
- 7Matheus Henrique 6.5
- 29Diego Souza ⚽ 7.2
- 25Pepê ▼ 83' 6.3
Dự bị 12
- 16Lucas Silva ▲ 46' 6.2
- 33Luiz Fernando ▲ 72' 6.2
- 21C. Pinares ▲ 72' 6.0
- 20Thaciano ▲ 73' 6.3
- 47Ferreira ▲ 83' 6.7
- 19D. Churín
- 12Bruno Cortez
- 14David Braz
- 11Éverton
- 46Isaque
- 44Ruan
- 1Paulo Victor
- 1Tiago Volpi 6.7
- 5R. Arboleda 6.3
- 6Reinaldo 7.2
- 3Bruno Alves 7.0
- 2Igor Vinicius 6.6
- 10Dani Alves 7.6
- 8Tchê Tchê ⚽ ▼ 90' 7.5
- 12Vitor Bueno ▼ 46' 6.6
- 13Luan 6.9
- 11Luciano ⚽ ▼ 90' 7.7
- 19G. Carneiro ▼ 84' 7.3
Dự bị 12
- 18Jonas Toró ▲ 46' 6.6
- 27A. Galeano ▲ 84' 6.9
- 15Hernanes ▲ 90' 6.9
- 17S. Tréllez ▲ 90' 6.5
- 32Rodrigo
- 22J. Rojas
- 23Lucas Perri
- 25Rodrigo Nestor
- 16Léo
- 4Diego
- 40Thiago
- 34Welington
Thống kê
16⚑5
⚑240
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm11
3Trúng đích4
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn1
5Phạt góc2
19Phạm lỗi18
6Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
523Chuyền bóng492
454Chuyền chính xác430
87%Chính xác chuyền87%
So sánh
73Trận đấu65
100Ghi được110
66Thủng lưới79
1.37Bàn thắng mỗi trận1.69
31Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn39
60Hiệp hai63