São Paulo Futebol Clube vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 1-0 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense tại Serie A, 17 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 3, hòa 0, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 17
- Sân vận động
- MorumBIS, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- LLDWW Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- 10' Lucas Moura · Alisson 1-0
- 23' Pepê
- 31' Mathias Villasanti
- 38' Igor Vinícius
- 41' Lucas Moura
- HT1-0
- 46' ▲ F. Carballo ▼ Pepê
- 46' ▲ Nathan ▼ Everton Galdino
- 55' ▲ Wellington Rato ▼ Alisson
- 64' ▲ Rodrigo Nestor ▼ Lucas Moura
- 64' ▲ G. Galoppo ▼ Luciano
- 69' ▲ André Silva ▼ J. Calleri
- 74' ▲ Gustavo Nunes ▼ Dodi
- 75' ▲ Nathan Fernandes ▼ C. Pavón
- 78' Rafael
- 80' Nathan Fernandes
- 88' ▲ Ronald ▼ Natã
- 90'+13 Ferreira
- 90'+9 Igor Vinícius
- 90'+1 Welington
- 90'+9 Igor Vinícius
- FT1-0
Đội hình
- 23Rafael 7.9
- 2Igor Vinícius 6.9
- 5R. Arboleda 7.5
- 32N. Ferraresi 7.9
- 6Welington 7.3
- 25Alisson ⇢ ▼ 55' 7.9
- 21D. Bobadilla 7.0
- 7Lucas Moura ⚽ ▼ 64' 7.2
- 10Luciano ▼ 64' 7.2
- 47Ferreira 7.3
- 9J. Calleri ▼ 69' 6.3
Dự bị 12
- 27Wellington Rato ▲ 55' 6.9
- 11Rodrigo Nestor ▲ 64' 7.0
- 8G. Galoppo ▲ 64' 6.2
- 17André Silva ▲ 69' 6.7
- 35Sabino
- 31Juan
- 39William
- 33Erick
- 15M. Araújo
- 13Rafinha
- 36Patryck
- 93Jandrei
- 1A. Marchesín 8.0
- 18João Pedro 6.2
- 5Rodrigo Ely 7.2
- 36Natã ▼ 88' 7.2
- 6Reinaldo 7.0
- 20M. Villasanti 6.6
- 23Pepê ▼ 46' 6.3
- 17Dodi ▼ 74' 7.5
- 21C. Pavón ▼ 75' 6.9
- 13Everton Galdino ▼ 46' 6.2
- 7Y. Soteldo 6.6
Dự bị 12
- 8F. Carballo ▲ 46' 6.7
- 14Nathan ▲ 46' 6.6
- 39Gustavo Nunes ▲ 74' 6.7
- 32Nathan Fernandes ▲ 75' 6.6
- 35Ronald ▲ 88' 6.6
- 47Alysson Edward
- 30Rodrigo Caio
- 26Mayk
- 2Fábio
- 33Rafael Cabral
- 37Du Queiroz
- 3Geromel
Thống kê
16⚑8
⚑930
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm19
8Trúng đích5
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn7
8Phạt góc9
16Phạm lỗi8
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua7
0.45Bàn thắng ngăn chặn0.45
468Chuyền bóng391
395Chuyền chính xác322
84%Chính xác chuyền82%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
68Trận đấu66
94Ghi được90
62Thủng lưới73
1.38Bàn thắng mỗi trận1.36
27Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai49