Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense vs São Paulo Futebol Clube
Tỷ số chung cuộc: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense 2-1 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 4, hòa 0, São Paulo Futebol Clube thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 9
- Sân vận động
- Arena do Grêmio, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- LLDWW Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- 15' 0-1 J. Calleri · Caio Paulista
- 29' Alan Franco
- 31' F. Cristaldo11m 1-1
- 39' Reinaldo · L. Suárez 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Nathan ▼ Wellington Rato
- 46' ▲ Rodrigo ▼ Raí Ramos
- 51' ▲ João Pedro ▼ Fábio
- 63' ▲ Everton Galdino ▼ F. Cristaldo
- 66' ▲ Luciano ▼ Alisson
- 77' ▲ David ▼ A. Franco
- 77' ▲ Marcos Paulo ▼ M. Araújo
- 82' Reinaldo
- 83' ▲ Vina ▼ L. Suárez
- 84' ▲ Lucas Mila ▼ F. Carballo
- 84' ▲ Diogo Barbosa ▼ Bitello
- 88' Lucas Milla
- FT2-1
Đội hình
- 12Gabriel Grando
- 15Bruno Uvini
- 34Bruno Alves
- 4W. Kannemann
- 2Fábio ▼ 51'
- 20M. Villasanti
- 8F. Carballo ▼ 84'
- 22Reinaldo
- 39Bitello ▼ 84'
- 19F. Cristaldo ▼ 63'
- 9L. Suárez ▼ 83'
Dự bị 12
- 18João Pedro ▲ 51'
- 13Everton Galdino ▲ 63'
- 11Vina ▲ 83'
- 45Lucas Mila ▲ 84'
- 6Diogo Barbosa ▲ 84'
- 16Lucas Silva
- 54Cuiabano
- 77André Henrique
- 31Adriel
- 7Nathan ▲ 46'
- 53Gustavo Martins
- 48Zinho
- 23Rafael
- 28A. Franco ▼ 77'
- 5R. Arboleda
- 35Beraldo
- 34Raí Ramos ▼ 46'
- 7Alisson ▼ 66'
- 29Pablo Maia
- 38Caio Paulista
- 27Wellington Rato ▼ 46'
- 15M. Araújo ▼ 77'
- 9J. Calleri
Dự bị 12
- 45Nathan ▲ 46'
- 18Rodrigo ▲ 46'
- 10Luciano ▲ 66'
- 22David ▲ 77'
- 32Marcos Paulo ▲ 77'
- 20G. Neves
- 47Pedro Vilhena
- 50Young
- 21J. Méndez
- 8Luan
- 36Patryck
- 31Juan
Thống kê
02⚑6
⚑810
40%Kiểm soát bóng60%
21Dứt điểm17
7Trúng đích4
6Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn6
6Phạt góc8
3Việt vị2
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
375Chuyền bóng549
294Chuyền chính xác466
78%Chính xác chuyền85%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu72
102Ghi được93
72Thủng lưới58
1.62Bàn thắng mỗi trận1.29
20Giữ sạch lưới35
32Trên 2.5 bàn29
59Hiệp hai57