Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense vs São Paulo Futebol Clube
Tỷ số chung cuộc: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense 2-1 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 4, hòa 0, São Paulo Futebol Clube thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 36
- Sân vận động
- Arena do Grêmio, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- LLDWW Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- 36' F. Cristaldo · João Pedro 1-0
- 45'+1 Ruan Tressoldiphản lưới 2-0
- HT2-0
- 62' ▲ Patryck ▼ Rafinha
- 62' ▲ Wellington Rato ▼ Ferreira
- 64' 2-1 Luiz Gustavo
- 65' ▲ M. Monsalve ▼ F. Cristaldo
- 72' Wellington Rato
- 75' ▲ William ▼ André Silva
- 75' ▲ D. Bobadilla ▼ Alisson
- 76' ▲ Edenílson ▼ A. Aravena
- 76' ▲ Pepê ▼ Dodi
- 88' ▲ C. Pavón ▼ Y. Soteldo
- 88' ▲ Igor ▼ João Pedro
- 90'+5 Cristian Pavón
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Marchesín
- 18João Pedro▼ 88'
- 3Geromel
- 28Jemerson
- 6Reinaldo
- 20M. Villasanti
- 17Dodi▼ 76'
- 7Y. Soteldo▼ 88'
- 10F. Cristaldo▼ 65'
- 16A. Aravena▼ 76'
- 22M. Braithwaite
Dự bị 12
- 11M. Monsalve▲ 65'
- 15Edenílson▲ 76'
- 23Pepê▲ 76'
- 21C. Pavón▲ 88'
- 34Igor▲ 88'
- 35Ronald
- 2Fábio
- 53Gustavo Martins
- 30Rodrigo Caio
- 19Diego Costa
- 9M. Arezo
- 33Rafael Cabral
- 23Rafael
- 2Igor Vinícius
- 22Ruan Tressoldi
- 28A. Franco
- 13Rafinha▼ 62'
- 25Alisson▼ 75'
- 16Luiz Gustavo
- 7Lucas Moura
- 10Luciano
- 47Ferreira▼ 62'
- 17André Silva▼ 75'
Dự bị 12
- 36Patryck▲ 62'
- 27Wellington Rato▲ 62'
- 39William▲ 75'
- 21D. Bobadilla▲ 75'
- 4S. Longo
- 35Sabino
- 5R. Arboleda
- 11Rodrigo Nestor
- 20Marcos Antônio
- 33Erick
- 93Jandrei
- 30João Moreira
Thống kê
01⚑10
⚑610
38%Kiểm soát bóng62%
16Dứt điểm7
8Trúng đích2
2Chệch đích3
6Bị chặn2
10Phạt góc6
2Việt vị2
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
302Chuyền bóng498
80%Chính xác chuyền90%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu68
90Ghi được94
73Thủng lưới62
1.36Bàn thắng mỗi trận1.38
21Giữ sạch lưới27
30Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai48