Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense vs São Paulo Futebol Clube
Tỷ số chung cuộc: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense 2-0 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 16 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 4, hòa 0, São Paulo Futebol Clube thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 28
- Sân vận động
- Arena do Grêmio, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- 13' ▲ Patryck ▼ Wendell
- 21' Gonzalo Tapia
- 29' ▲ C. Pavon ▼ Alysson
- 39' Carlos Vinicius 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Lucas Moura ▼ A. Franco
- 54' Edenilson
- 56' Carlos Vinicius11m 2-0
- 64' Maílton
- 66' ▲ Ferreira ▼ Rodriguinho
- 67' ▲ F. Cristaldo ▼ F. Amuzu
- 67' ▲ C. Olivera ▼ Carlos Vinicius
- 67' ▲ Luiz Gustavo ▼ G. Tapia
- 75' Luciano
- 80' ▲ E. Rigoni ▼ Luciano
- 85' ▲ Gustavo Martins ▼ Arthur Melo
- 85' ▲ G. Cuellar ▼ Edenilson
- 90'+4 Dodi
- FT2-0
Đội hình
- 100Gabriel Grando 7.3
- 14Marcos Rocha 8.0
- 19E. Noriega 7.0
- 3Wagner Leonardo 7.3
- 25Lucas Esteves 7.2
- 17Dodi 6.9
- 29Arthur Melo ▼ 85' 7.2
- 47Alysson ▼ 29' 6.5
- 8Edenilson ▼ 85' 7.7
- 9F. Amuzu ▼ 67' 7.2
- 95Carlos Vinicius ⚽2 ▼ 67' 8.2
Dự bị 12
- 31Jorge
- 44Viery
- 53Gustavo Martins ▲ 85' 6.6
- 21Jemerson
- 30Enzo
- 10F. Cristaldo ▲ 67' 7.0
- 6G. Cuellar ▲ 85' 6.5
- 40Jardiel
- 80Alex Santana
- 15Camilo Reijers
- 99C. Olivera ▲ 67' 6.5
- 7C. Pavon ▲ 29' 7.6
- 23Rafael 7.9
- 28A. Franco ▼ 46' 6.9
- 5Robert Arboleda 7.3
- 35Sabino 6.3
- 22Mailton 6.6
- 20Marcos Antonio 7.3
- 25Alisson 7.0
- 18Wendell ▼ 13' 7.0
- 15Rodriguinho ▼ 66' 6.7
- 10Luciano ▼ 80' 6.6
- 14G. Tapia ▼ 67' 6.9
Dự bị 10
- 50Young
- 52F. Preis
- 32N. Ferraresi
- 42Maik
- 36Patryck ▲ 13' 6.3
- 16Luiz Gustavo ▲ 67' 6.6
- 43Felipe Negrucci
- 77E. Rigoni ▲ 80' 6.7
- 7Lucas Moura ▲ 46' 6.6
- 11Ferreira ▲ 66' 6.9
Thống kê
01⚑5
⚑330
36%Kiểm soát bóng64%
18Dứt điểm14
7Trúng đích1
6Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
5Phạt góc3
18Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
1.37Bàn thắng ngăn chặn1.37
348Chuyền bóng617
293Chuyền chính xác556
84%Chính xác chuyền90%
2.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
62Trận đấu68
85Ghi được80
73Thủng lưới74
1.37Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai38