Botafogo vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Botafogo 3-0 Santos FC tại Serie A, 10 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 3, hòa 4, Santos FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 37
- Sân vận động
- Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
- Trọng tài
- Braulio da Silva Machado
- Phong độ
- LWLLD Botafogo
- DLWDW Santos FC
- 10' Lucas Fernandes 1-0
- 15' Gabriel Carabajal
- 31' Eduardo Bauermann
- HT1-0
- 48' Rodrigo Fernández
- 52' Gabriel Pires
- 53' Lucas Fernandes · Daniel Borges 2-0
- 56' Guilherme Camacho
- 68' Hugo
- 69' ▲ R. Saravia ▼ Hugo
- 69' ▲ Tailson ▼ G. Carabajal
- 70' ▲ Rwan ▼ Marcos Leonardo
- 70' Tiquinho Soares 3-0
- 79' ▲ Lucas Barbosa ▼ Ângelo
- 79' ▲ Sandry ▼ Camacho
- 80' ▲ Patrick de Paula ▼ Lucas Fernandes
- 80' ▲ Rafael ▼ Daniel Borges
- 86' ▲ J. Carli ▼ V. Cuesta
- 86' ▲ J. Montes ▼ Gabriel
- 87' ▲ J. Julio ▼ R. Fernández
- FT3-0
Đội hình
- 12Lucas Perri 6.9
- 15V. Cuesta ▼ 86' 7.0
- 20Daniel Borges ⇢ ▼ 80' 7.2
- 34Adryelson 7.5
- 16Hugo ▼ 69' 6.9
- 14Gabriel ▼ 86' 7.0
- 6Tchê Tchê 6.7
- 18Lucas Fernandes ⚽2 ▼ 80' 9.0
- 9Tiquinho Soares ⚽ 6.7
- 37Júnior Santos 6.9
- 47Jefferson 7.7
Dự bị 12
- 2R. Saravia ▲ 69' 6.6
- 8Patrick de Paula ▲ 80' 6.3
- 7Rafael ▲ 80' 6.5
- 3J. Carli ▲ 86'
- 32J. Montes ▲ 86'
- 4Kanu
- 99Luis Henrique
- 43Lucas Piazón
- 10Gustavo Sauer
- 90Matheus Nascimento
- 22Douglas Borges 7.2
- 52Igo Gabriel
- 34João Paulo 6.7
- 33Maicon 6.3
- 4Eduardo Bauermann 5.9
- 16Nathan 6.2
- 44Lucas Pires 6.2
- 29Camacho ▼ 79' 6.7
- 5G. Carabajal ▼ 69' 6.5
- 14R. Fernández ▼ 87' 6.2
- 20Luan 6.3
- 9Marcos Leonardo ▼ 70' 6.3
- 11Ângelo ▼ 79' 5.6
Dự bị 11
- 39Tailson ▲ 69' 6.9
- 12Rwan ▲ 70' 6.7
- 21Lucas Barbosa ▲ 79' 6.7
- 6Sandry ▲ 79' 7.0
- 8J. Julio ▲ 87'
- 7C. Sánchez
- 52Diogenes
- 28Jair
- 17Vinicius Balieiro
- 50Paulo Mazoti
- 38Kevyson
Thống kê
02⚑3
⚑440
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm4
7Trúng đích0
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
3Phạt góc4
6Việt vị1
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Cứu thua4
389Chuyền bóng466
325Chuyền chính xác395
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu64
73Ghi được77
66Thủng lưới73
1.3Bàn thắng mỗi trận1.2
18Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai48