Botafogo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Santos FC

Botafogo vs Santos FC

Tỷ số chung cuộc: Botafogo 0-0 Santos FC tại Serie A, 20 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 3, hòa 4, Santos FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 11
Sân vận động
Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
Trọng tài
Jose Mendonca da Silva Junior, Brazil
Phong độ
LWLLD Botafogo
DLWDW Santos FC
  1. 10' Fernando Costanza
  2. 11' Carlos Sánchez
  3. 40' Gatito Fernández
  4. 43' Caio Alexandre
  5. HT0-0
  6. 65' Davi Araujo
  7. 65' Tailson Jean Mota
  8. 65' Kaio Jorge Raniel
  9. 76' F. Barrandeguy Davi Araújo
  10. 76' K. Honda Fernando Costanza
  11. 78' Lucas Lourenço Arthur Gomes
  12. 85' Rafael Forster Caio Alexandre
  13. 85' Hugo Victor Luis
  14. 87' Mádson Pará
  15. 87' Ivonei C. Sánchez
  16. 90' Lucas Veríssimo
  17. 90'+2 Luiz Otavio C. Rentería
  18. FT0-0

Đội hình

Botafogo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Paulo Autuori
  1. 1R. Fernández 8.2
  2. 6Victor Luis ▼ 85' 6.9
  3. 14Marcelo Benevenuto 7.7
  4. 3Kanu 7.3
  5. 22Fernando Costanza ▼ 76' 6.9
  6. 8S. Kalou 6.5
  7. 17C. Rentería ▼ 90' 6.2
  8. 7Rhuan 7.2
  9. 19Caio Alexandre ▼ 85' 7.0
  10. 9Matheus Babi 6.6
  11. 11Davi Araújo ▼ 76' 7.0

Dự bị 11

  1. 21F. Barrandeguy ▲ 76' 6.7
  2. 4K. Honda ▲ 76' 6.6
  3. 5Rafael Forster ▲ 85' 6.5
  4. 16Hugo ▲ 85' 6.7
  5. 15Luiz Otavio ▲ 90'
  6. 12Diego Cavalieri
  7. 13David Sousa
  8. 20Matheus Nascimento
  9. 23Warley
  10. 2Kevin
  11. 30Saulo
Santos FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Cuca
  1. 34João Paulo 7.2
  2. 4Pará ▼ 87' 7.2
  3. 14Luan Peres 7.6
  4. 28Lucas Verissimo 7.3
  5. 3Felipe Jonatan 7.3
  6. 7C. Sánchez ▼ 87' 7.2
  7. 41Jean Mota ▼ 65' 6.6
  8. 21Diego Pituca 7.3
  9. 11Marinho 7.2
  10. 12Raniel ▼ 65' 6.9
  11. 23Arthur Gomes ▼ 78' 7.3

Dự bị 12

  1. 39Tailson ▲ 65' 6.9
  2. 19Kaio Jorge ▲ 65' 6.7
  3. 37Lucas Lourenço ▲ 78' 6.9
  4. 13Mádson ▲ 87' 6.6
  5. 45Ivonei ▲ 87' 6.9
  6. 30Lucas Braga
  7. 8Jobson
  8. 44Alex
  9. 38Sandry
  10. 31John
  11. 42Wagner
  12. 36Marcos Leonardo

Thống kê

048
1020
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm21
1Trúng đích6
6Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm12
0Bị chặn5
8Phạt góc10
0Việt vị1
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
6Cứu thua0
321Chuyền bóng416
247Chuyền chính xác349
77%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 68 - 48 +20 71
2
Sport Club Internacional
38 61 - 35 +26 70
3
Atletico-MG
38 64 - 45 +19 68
4
São Paulo Futebol Clube
38 59 - 41 +18 66
5
Fluminense Football Club
38 55 - 42 +13 64
6
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 53 - 40 +13 59
7
Palmeiras
38 51 - 37 +14 58
8
Santos FC
38 52 - 51 +1 54
9
Club Athletico Paranaense
38 38 - 36 +2 53
10
RB Bragantino
38 50 - 40 +10 53
11
Ceara
38 54 - 51 +3 52
12
Sport Club Corinthians Paulista
38 45 - 45 0 51
13
Atletico Goianiense
38 40 - 45 -5 50
14
Bahia
38 48 - 59 -11 44
15
Sport Recife
38 31 - 50 -19 42
16
Fortaleza EC
38 34 - 44 -10 41
17
CR Vasco da Gama
38 37 - 56 -19 41
18
Goias
38 41 - 63 -22 37
19
Coritiba Foot Ball Club
38 31 - 54 -23 31
20
Botafogo
38 32 - 62 -30 27
Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu66
54Ghi được86
83Thủng lưới77
0.9Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu