Botafogo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Santos FC

Botafogo vs Santos FC

Tỷ số chung cuộc: Botafogo 1-1 Santos FC tại Serie A, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 2, hòa 3, Santos FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 35
Sân vận động
Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
Phong độ
LWLLD Botafogo
DLWDW Santos FC
  1. 11' Danilo Barbosa · Eduardo 1-0
  2. 24' Nonato
  3. HT1-0
  4. 46' M. Silvera Camacho
  5. 46' Lucas Lima Nonato
  6. 59' Jean Lucas
  7. 66' Janderson Eduardo
  8. 66' Luis Henrique Tiquinho Soares
  9. 70' L. Di Plácido Victor Sá
  10. 73' S. Mendoza Kevyson
  11. 78' Gabriel Pires
  12. 85' Bastos Gabriel Pires
  13. 85' M. Segovia Júnior Santos
  14. 85' J. Furch Marcos Leonardo
  15. 85' Weslley Patati Jean Lucas
  16. 88' Danilo Barbosa
  17. 90'+4 Lucas Lima
  18. 90' 1-1 Messias · Y. Soteldo
  19. FT1-1

Đội hình

Botafogo Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Tiago Nunes
  1. 12Lucas Perri
  2. 5Danilo Barbosa
  3. 34Adryelson
  4. 15V. Cuesta
  5. 6Tchê Tchê
  6. 14Gabriel Pires▼ 85'
  7. 17Marlon Freitas
  8. 7Victor Sá▼ 70'
  9. 37Júnior Santos▼ 85'
  10. 33Eduardo▼ 66'
  11. 9Tiquinho Soares▼ 66'

Dự bị 12

  1. 39Janderson▲ 66'
  2. 11Luis Henrique▲ 66'
  3. 24L. Di Plácido▲ 70'
  4. 23Bastos▲ 85'
  5. 10M. Segovia▲ 85'
  6. 18Lucas Fernandes
  7. 43David Sousa
  8. 1R. Fernández
  9. 94Philipe Sampaio
  10. 77D. Hernández
  11. 75Raí
  12. 27Carlos Alberto
Santos FC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Marcelo Fernandes
  1. 34João Paulo
  2. 30Lucas Braga
  3. 24Messias
  4. 28Joaquim
  5. 38Kevyson▼ 73'
  6. 14R. Fernández
  7. 29Camacho▼ 46'
  8. 8Jean Lucas▼ 85'
  9. 7Nonato▼ 46'
  10. 9Marcos Leonardo▼ 85'
  11. 10Y. Soteldo

Dự bị 12

  1. 17M. Silvera▲ 46'
  2. 23Lucas Lima▲ 46'
  3. 20S. Mendoza▲ 73'
  4. 11J. Furch▲ 85'
  5. 43Weslley Patati▲ 85'
  6. 13João Lucas
  7. 19Dodi
  8. 52Diógenes
  9. 80Júnior Caiçara
  10. 32Jair
  11. 88Bruno Mezenga
  12. 12Gabriel Inocêncio

Thống kê

024
530
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm8
5Trúng đích5
7Chệch đích1
6Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị4
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
366Chuyền bóng436
81%Chính xác chuyền81%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palmeiras
38 64 - 33 +31 70
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 63 - 56 +7 68
3
Atletico-MG
38 52 - 32 +20 66
4
Flamengo
38 56 - 42 +14 66
5
Botafogo
38 58 - 37 +21 64
6
RB Bragantino
38 49 - 35 +14 62
7
Fluminense Football Club
38 51 - 47 +4 56
8
Club Athletico Paranaense
38 51 - 43 +8 56
9
Sport Club Internacional
38 46 - 45 +1 55
10
Fortaleza EC
38 45 - 44 +1 54
11
São Paulo Futebol Clube
38 40 - 38 +2 53
12
Cuiaba
38 40 - 39 +1 51
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 47 - 48 -1 50
14
Cruzeiro Esporte Clube
38 35 - 32 +3 47
15
CR Vasco da Gama
38 41 - 51 -10 45
16
Bahia
38 50 - 53 -3 44
17
Santos FC
38 39 - 64 -25 43
18
Goias
38 36 - 53 -17 38
19
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 73 -32 30
20
America Mineiro
38 42 - 81 -39 24
Xuống hạng

So sánh

71Trận đấu62
113Ghi được64
62Thủng lưới87
1.59Bàn thắng mỗi trận1.03
30Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn30
59Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu