Botafogo vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Botafogo 2-1 Santos FC tại Serie A, 16 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 2, hòa 3, Santos FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 19
- Sân vận động
- Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
- Phong độ
- LWLLD Botafogo
- DLWDW Santos FC
- 25' Huguinho
- 26' Thaciano
- 41' L. E. Jales do Nascimento · Kauan Toledo 1-0
- 42' Lucas Emanuel
- 45'+2 Matheus Martins
- 45'+2 Álvaro Barreal
- HT1-0
- 54' ▲ C. Oliva ▼ Gustavo Henrique
- 57' 1-1 A. Barreal
- 64' ▲ S. Rodriguez ▼ Matheus Martins
- 64' ▲ Nadson ▼ Miguelito
- 64' ▲ Rony ▼ Thaciano
- 71' ▲ Gabriel Menino ▼ Igor Vinicius
- 71' ▲ Gabriel Bontempo ▼ B. Rollheiser
- 77' ▲ K. Barria ▼ Kauan Toledo
- 78' Nahuel Ferraresi
- 78' ▲ Edenilson ▼ L. E. Jales do Nascimento
- 86' ▲ M. Ponte ▼ Vitinho
- 86' ▲ Marcal ▼ Alex Telles
- 90'+7 Kadir Barría
- 90' K. Barria 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 24Leo Linck
- 2Vitinho▼ 86'
- 34G. Justino
- 5N. Ferraresi
- 13Alex Telles▼ 86'
- 77L. M. Villalba Jaume
- 75Huguinho
- 6C. Medina
- 11Matheus Martins▼ 64'
- 79L. E. Jales do Nascimento▼ 78'
- 59Kauan Toledo▼ 77'
Dự bị 12
- 1Raul Steffens
- 62Cleber
- 23S. Rodriguez▲ 64'
- 4M. Ponte▲ 86'
- 14J. Barrera
- 88Edenilson▲ 78'
- 21Marcal▲ 86'
- 26Anthony
- 42Kadu Santos
- 37K. Barria▲ 77'
- 38V. H. Goncalves dos Santos
- 63H. G. da Silva Neves
- 77Gabriel Brazao
- 18Igor Vinicius▼ 71'
- 4Lucas Verissimo
- 14Luan Peres
- 31G. Escobar
- 48Gustavo Henrique▼ 54'
- 15Willian Arao
- 30Miguelito▼ 64'
- 32B. Rollheiser▼ 71'
- 22A. Barreal
- 16Thaciano▼ 64'
Dự bị 11
- 1Diogenes
- 25Gabriel Menino▲ 71'
- 49Gabriel Bontempo▲ 71'
- 57Nadson▲ 64'
- 26Joao Ananias
- 11Rony▲ 64'
- 28C. Oliva▲ 54'
- 98A. Frias
- 7J. Robinho
- 81S. Pierri
- 27D. Fernandes
Thống kê
04⚑5
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm22
7Trúng đích9
4Chệch đích6
6Bị chặn7
5Phạt góc5
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
8Cứu thua5
377Chuyền bóng414
81%Chính xác chuyền79%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | 38 - 28 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 12 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 13 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 14 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
10Trận đấu15
8Ghi được22
15Thủng lưới16
0.8Bàn thắng mỗi trận1.47
4Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn8
4Hiệp hai14