Santos FC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Botafogo

Santos FC vs Botafogo

Tỷ số chung cuộc: Santos FC 4-1 Botafogo tại Serie A, 3 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 4, Botafogo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 30
Trọng tài
Rodrigo D'alonso Ferreira, Brazil
Phong độ
DLWDW Santos FC
LWLLD Botafogo
  1. 3' Eduardo Sasha · Lucas Verissimo 1-0
  2. 13' Marinho · C. Sánchez 2-0
  3. 34' 2-1 Igor Cássio · Marcinho
  4. HT2-1
  5. 58' Vinícius Tanque Victor Rangel
  6. 58' Alex Santana Gustavo Bochecha
  7. 66' Jobson Evandro
  8. 68' Y. Soteldo · Marinho 3-1
  9. 69' Y. Soteldo · Eduardo Sasha 4-1
  10. 72' L. Valencia Marcinho
  11. 78' Tailson Eduardo Sasha
  12. 85' Marinho
  13. 89' Lucas Venuto Marinho
  14. FT4-1

Đội hình

Santos FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Sampaoli
  1. 22Everson 7.2
  2. 31Pará 6.6
  3. 6Gustavo Henrique 6.8
  4. 21Diego Pituca 6.3
  5. 3Jorge 7.4
  6. 28Lucas Verissimo 7.4
  7. 25Evandro ▼ 66' 6.6
  8. 7C. Sánchez 7.7
  9. 10Y. Soteldo ⚽2 8.4
  10. 11Marinho ▼ 89' 8.3
  11. 27Eduardo Sasha ▼ 78' 7.7

Dự bị 12

  1. 20Jobson ▲ 66' 6.6
  2. 39Tailson ▲ 78' 6.6
  3. 37Lucas Venuto ▲ 89'
  4. 1Vanderlei
  5. 26F. Aguilar
  6. 36Felipe Jonatan
  7. 9F. Uribe
  8. 2Luiz Felipe
  9. 41Jean Mota
  10. 14Luan Peres
  11. 17D. González
  12. 34João Paulo
Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alberto Valentim
  1. 1R. Fernández 7.4
  2. 3J. Carli 5.8
  3. 2Gabriel 6.2
  4. 31Yuri 6.3
  5. 4Marcinho ▼ 72' 6.9
  6. 13Fernando Costanza 6.1
  7. 5João Paulo 7.7
  8. 11Gustavo Bochecha ▼ 58' 6.6
  9. 25Wenderson 6.2
  10. 29Victor Rangel ▼ 58' 6.8
  11. 18Igor Cássio 6.9

Dự bị 10

  1. 30Vinícius Tanque ▲ 58' 6.5
  2. 10Alex Santana ▲ 58' 6.8
  3. 20L. Valencia ▲ 72' 6.3
  4. 12Diego Cavalieri
  5. 15Jean
  6. 26Lucas Barros
  7. 7Diego Souza
  8. 23Kanu
  9. 34Pachu
  10. 8Cícero

Thống kê

019
800
62%Kiểm soát bóng38%
23Dứt điểm13
12Trúng đích6
7Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
9Phạt góc8
1Việt vị0
16Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
5Cứu thua8
481Chuyền bóng278
402Chuyền chính xác192
84%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 86 - 37 +49 90
2
Santos FC
38 60 - 33 +27 74
3
Palmeiras
38 61 - 32 +29 74
4
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 64 - 39 +25 65
5
Club Athletico Paranaense
38 51 - 32 +19 64
6
São Paulo Futebol Clube
38 39 - 30 +9 63
7
Sport Club Internacional
38 44 - 39 +5 57
8
Sport Club Corinthians Paulista
38 42 - 34 +8 56
9
Fortaleza EC
38 50 - 49 +1 53
10
Goias
38 46 - 64 -18 52
11
Bahia
38 44 - 43 +1 49
12
CR Vasco da Gama
38 39 - 45 -6 49
13
Atletico-MG
38 45 - 49 -4 48
14
Fluminense Football Club
38 38 - 46 -8 46
15
Botafogo
38 31 - 45 -14 43
16
Ceara
38 36 - 41 -5 39
17
Cruzeiro Esporte Clube
38 27 - 46 -19 36
18
CSA
38 24 - 58 -34 32
19
Chapecoense-sc
38 31 - 52 -21 32
20
Avai
38 18 - 62 -44 20
Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
79Ghi được47
40Thủng lưới51
1.65Bàn thắng mỗi trận0.98
22Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu