Santos FC vs Botafogo
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 2-1 Botafogo tại Serie A, 17 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 4, Botafogo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 30
- Sân vận động
- Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
- Trọng tài
- Leandro Pedro Vuaden, Brazil
- Phong độ
- DLWDW Santos FC
- LWLLD Botafogo
- 4' Y. Soteldo · Diego Pituca 1-0
- 30' Laércio Soldá
- 30' Kevin
- 33' Yeferson Soteldo
- 45'+2 1-1 Pedro Raul11m
- HT1-1
- 46' ▲ Jobson ▼ Lucas Braga
- 46' ▲ Cascardo ▼ Kevin
- 59' ▲ Davi Araújo ▼ Kelvin
- 72' ▲ Jean Mota ▼ Sandry
- 72' ▲ Bruno Marques ▼ Kaio Jorge
- 78' ▲ A. Lecaros ▼ Bruno Nazário
- 78' ▲ Cícero ▼ José Welison
- 80' ▲ Matheus Nascimento ▼ Pedro Raul
- 82' Bruno Marques · Y. Soteldo 2-1
- 90'+5 ▲ Arthur Gomes ▼ Marinho
- 90' ▲ Mádson ▼ Y. Soteldo
- FT2-1
Đội hình
- 1Vladimir 6.6
- 4Pará 6.9
- 6Laércio 6.5
- 3Felipe Jonatan 7.2
- 21Diego Pituca ⇢ 7.9
- 10Y. Soteldo ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 38Sandry ▼ 72' 7.0
- 44Alex 6.3
- 11Marinho ▼ 90' 8.0
- 30Lucas Braga ▼ 46' 6.7
- 9Kaio Jorge ▼ 72' 6.9
Dự bị 12
- 8Jobson ▲ 46' 6.7
- 41Jean Mota ▲ 72' 7.3
- 19Bruno Marques ⚽ ▲ 72' 6.9
- 23Arthur Gomes ▲ 90'
- 13Mádson ▲ 90'
- 2Luiz Felipe
- 37Lucas Lourenço
- 33Paulo Mazoti
- 27Ângelo Borges
- 25Guilherme Nunes
- 45Ivonei
- 36Marcos Leonardo
- 29Diego 6.9
- 6Victor Luis 7.0
- 2Kevin ▼ 46' 6.0
- 14Marcelo Benevenuto 7.2
- 3Kanu 6.3
- 50José Welison ▼ 78' 7.3
- 19Caio Alexandre 6.3
- 37Kelvin ▼ 59' 6.2
- 10Bruno Nazário ▼ 78' 6.2
- 11Matheus Babi 6.7
- 9Pedro Raul ⚽ ▼ 80' 7.7
Dự bị 11
- 16Cascardo ▲ 46' 6.9
- 27Davi Araújo ▲ 59' 6.5
- 20A. Lecaros ▲ 78' 6.3
- 28Cícero ▲ 78' 6.7
- 39Matheus Nascimento ▲ 80' 6.7
- 38F. Barrandeguy
- 40Saulo
- 30David Sousa
- 25Warley
- 8S. Kalou
- 21Romildo
Thống kê
02⚑15
⚑610
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm6
5Trúng đích3
11Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
15Phạt góc6
2Việt vị3
8Phạm lỗi24
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
408Chuyền bóng282
348Chuyền chính xác225
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 48 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 61 - 35 | +26 | 70 | |
| 3 | 38 | 64 - 45 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 66 | |
| 5 | 38 | 55 - 42 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 37 | +14 | 58 | |
| 8 | 38 | 52 - 51 | +1 | 54 | |
| 9 | 38 | 38 - 36 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 50 - 40 | +10 | 53 | |
| 11 | 38 | 54 - 51 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 13 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 14 | 38 | 48 - 59 | -11 | 44 | |
| 15 | 38 | 31 - 50 | -19 | 42 | |
| 16 | 38 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 18 | 38 | 41 - 63 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 54 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 62 | -30 | 27 |
Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu60
86Ghi được54
77Thủng lưới83
1.3Bàn thắng mỗi trận0.9
17Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai35