Botafogo vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Botafogo 2-2 Santos FC tại Serie A, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 2, hòa 3, Santos FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 30
- Phong độ
- LWLLD Botafogo
- DLWDW Santos FC
- 1' J. Correa · Jeffinho 1-0
- 26' 1-1 Souza
- 38' Alexis Duarte
- 39' J. Correa · Jeffinho 2-1
- 40' Gabriel Brazão
- 45'+6 Souza
- HT2-1
- 46' ▲ Guilherme ▼ A. Duarte
- 53' Chris Ramos
- 63' Marlon Freitas
- 70' 2-2 A. Barreal11m
- 71' ▲ J. Savarino ▼ Jeffinho
- 71' ▲ G. Escobar ▼ Souza
- 71' ▲ Tiquinho Soares ▼ L. Diaz
- 78' ▲ Allan ▼ Danilo
- 78' ▲ Alex Telles ▼ Cuiabano
- 78' ▲ W. Arao ▼ Victor Hugo
- 84' ▲ G. Caballero ▼ A. Barreal
- 88' Allan
- 89' ▲ Arthur Cabral ▼ C. Ramos
- 90'+6 Alexander Barboza
- 90'+2 Luan Peres
- FT2-2
Đội hình
- 24Leo Linck
- 2Vitinho
- 28Newton
- 20A. Barboza
- 6Cuiabano▼ 78'
- 23S. Rodriguez
- 35Danilo▼ 78'
- 17Marlon Freitas
- 47Jeffinho▼ 71'
- 9C. Ramos▼ 89'
- 30J. Correa
Dự bị 11
- 1Raul Steffens
- 40C. Loor
- 4M. Ponte
- 26Gabriel Bahia
- 64Marquinhos
- 25Allan▲ 78'
- 10J. Savarino▲ 71'
- 7Artur
- 39Gonzalo Mastriani
- 98Arthur Cabral▲ 89'
- 13Alex Telles▲ 78'
- 77Gabriel Brazao
- 18Igor Vinicius
- 98A. Frias
- 23A. Duarte▼ 46'
- 14Luan Peres
- 33Souza▼ 71'
- 29Victor Hugo▼ 78'
- 5Joao Schmidt
- 22A. Barreal▼ 84'
- 32B. Rollheiser
- 19L. Diaz▼ 71'
Dự bị 12
- 12Diogenes
- 2Mayke
- 27Ze Ivaldo
- 31G. Escobar▲ 71'
- 15W. Arao▲ 78'
- 49Gabriel Bontempo
- 16Thaciano
- 17G. Caballero▲ 84'
- 7Robson Junior
- 11Guilherme▲ 46'
- 21B. Brahimi
- 9Tiquinho Soares▲ 71'
Thống kê
04⚑6
⚑640
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm9
9Trúng đích7
6Chệch đích1
3Bị chặn1
6Phạt góc6
4Việt vị0
14Phạm lỗi8
4Thẻ vàng4
5Cứu thua7
423Chuyền bóng339
87%Chính xác chuyền82%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
67Trận đấu56
91Ghi được73
68Thủng lưới71
1.36Bàn thắng mỗi trận1.3
24Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn31
52Hiệp hai41