K.V.C. Westerlo vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 4-2 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 5, hòa 3, Standard Liège thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 6
- Sân vận động
- Het Kuipje, Westerlo
- Phong độ
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- DWWWL Standard Liège
- 12' Norman Bassette · Cameron Congreve 1-0
- HT1-0
- 56' Amando Lapage 2-0
- 61' ▲ Salieu Drammeh ▼ Rayan Touzghar
- 61' ▲ Bruny Nsimba ▼ Dennis Dargahi
- 61' ▲ Sylvester Jasper ▼ Bernard Nguene
- 66' 2-1 Bruny Nsimba · Ibrahim Karamoko
- 71' 2-2 Adnane Abid
- 72' ▲ Nikola Storm ▼ Shunsuke Saito
- 72' ▲ Pape Daouda Diong ▼ Isa Sakamoto
- 77' Pape Daouda Diong · Ibrahim Cheick Fofana 3-2
- 81' ▲ Thomas Van Den Keybus ▼ Cameron Congreve
- 81' ▲ Lucas Mbamba-Muanda ▼ Norman Bassette
- 88' ▲ Ryan Fosso ▼ Tobias Mohr
- 88' ▲ Henry Lawrence ▼ Marlon Fossey
- 90'+2 Thomas Van Den Keybus · Lasse Flo 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 99A. Jungdal 6.8
- 2L. Flø ⇢ 6.9
- 5S. Kimura 7.0
- 4A. Lapage ⚽ 8.2
- 28D. Ourega 6.7
- 45I. Fofana ⇢ 7.7
- 14C. Sandra 6.5
- 20C. Congreve ⇢ ▼ 81' 6.4
- 13I. Sakamoto ▼ 72' 6.2
- 7S. Saito ▼ 72' 6.5
- 9N. Bassette ⚽ ▼ 81' 8.0
Dự bị 9
- 40B. Balogh
- 11N. Bohamdi-Kamoni
- 26D. Diongu ⚽ 7.3
- 88F. Ferraro
- 1B. Lathouwers
- 23L. Mbamba-Muanda ▲ 81' 6.3
- 10N. Storm ▲ 72' 6.4
- 8S. Sydorchuk
- 39T. Van den Keybus ⚽ ▲ 81' 6.9
- 1M. Epolo 5.9
- 13M. Fossey ▼ 88' 5.9
- 20I. Karamoko ⇢ 6.7
- 25I. Hautekiet 6.3
- 7T. Mohr ▼ 88' 5.5
- 94C. Nielsen 6.2
- 22A. Trouillet 7.0
- 84R. Touzghar ▼ 61' 6.4
- 17Bernard Nguene ▼ 61' 6.3
- 10D. Eckert Ayensa 6.1
- 11A. Abid ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 21L. Pirard
- 18H. Lawrence ▲ 88' 5.3
- 6L. Goemaere
- 80R. Fosso ▲ 88' 6.0
- 19S. Jasper ▲ 61' 5.8
- 15S. Drammeh ▲ 61' 5.8
- 29D. Dierckx
- 39Noah Abdoulaye Sy
- 77B. Nsimba ⚽ ▲ 61' 7.1
Thống kê
00⚑1
⚑700
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm12
7Trúng đích6
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
1Phạt góc7
1Việt vị1
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
418Chuyền bóng548
343Chuyền chính xác452
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 19 - 3 | +16 | 16 | |
| 2 | 6 | 11 - 3 | +8 | 16 | |
| 3 | 6 | 12 - 3 | +9 | 15 | |
| 4 | 6 | 12 - 5 | +7 | 15 | |
| 5 | 6 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 6 | 6 | 12 - 10 | +2 | 11 | |
| 7 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 9 | 6 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 10 | 6 | 12 - 10 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 11 - 13 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 6 | 13 - 16 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 15 | 6 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 17 | 6 | 3 - 13 | -10 | 1 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
12Trận đấu12
18Ghi được19
24Thủng lưới17
1.5Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai12