K.V.C. Westerlo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Standard Liège

K.V.C. Westerlo vs Standard Liège

Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 0-0 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 5, hòa 3, Standard Liège thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 10
Sân vận động
Het Kuipje, Westerlo
Phong độ
LLDWW K.V.C. Westerlo
DWWWL Standard Liège
  1. 26' Marlon Fossey
  2. 45'+2 I. Camara D. Dierckx
  3. HT0-0
  4. 46' S. Assengue L. Kuavita
  5. 67' A. Piedfort D. Haspolat
  6. 67' A. Sayyadmanesh I. Sakamoto
  7. 74' L. Vušković A. Lapage
  8. 75' R. Smekens A. Devine
  9. 76' Arthur Piedfort
  10. 79' A. Calut L. Amani
  11. 81' Ilay Camara
  12. 82' Sotiris Alexandropoulos
  13. 84' Allahyar Sayyadmanesh
  14. 90' M. Šimičić S. Alexandropoulos
  15. FT0-0

Đội hình

K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Simons
  1. 30K. Van Langendonck 7.0
  2. 22B. Reynolds 7.3
  3. 40E. Bayram 7.7
  4. 73A. Lapage ▼ 74' 7.2
  5. 25T. Rommens 7.3
  6. 39T. Van den Keybus 7.2
  7. 34D. Haspolat ▼ 67' 7.3
  8. 18G. Yow 7.2
  9. 10A. Devine ▼ 75' 7.5
  10. 13I. Sakamoto ▼ 67' 7.2
  11. 9M. Frigan 6.9

Dự bị 9

  1. 46A. Piedfort ▲ 67' 6.7
  2. 7A. Sayyadmanesh ▲ 67' 6.5
  3. 44L. Vušković ▲ 74' 7.0
  4. 17R. Smekens ▲ 75' 7.0
  5. 15S. Sydorchuk
  6. 20N. Gillekens
  7. 77J. Alcócer
  8. 19I. Slimani
  9. 33R. Neustädter
Standard Liège Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: I. Leko
  1. 40M. Epolo 7.0
  2. 29D. Dierckx ▼ 45' 6.6
  3. 3N. Ngoy 8.0
  4. 41A. Szalai 7.6
  5. 13M. Fossey 7.6
  6. 8L. Amani ▼ 79' 6.5
  7. 20I. Karamoko 6.3
  8. 6S. Alexandropoulos ▼ 90' 7.2
  9. 88H. Lawrence 6.6
  10. 14L. Kuavita ▼ 46' 6.9
  11. 10D. Eckert Ayensa 6.7

Dự bị 7

  1. 17I. Camara ▲ 45' 6.3
  2. 36S. Assengue ▲ 46' 6.9
  3. 54A. Calut ▲ 79' 6.9
  4. 32M. Šimičić ▲ 90'
  5. 45M. Godfroid
  6. 33A. Ouedraogo
  7. 34J. Nam

Thống kê

028
620
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm8
4Trúng đích1
8Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
8Phạt góc6
1Việt vị3
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
576Chuyền bóng306
509Chuyền chính xác244
88%Chính xác chuyền80%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu47
80Ghi được44
77Thủng lưới53
1.7Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu