Standard Liège vs K.V.C. Westerlo
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 1-1 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 2, hòa 3, K.V.C. Westerlo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Maurice Dufrasne, Luik
- Phong độ
- DWWWL Standard Liège
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- 38' Doğucan Haspolat
- HT0-0
- 54' Arthur Piedfort
- 59' D. Eckert Ayensa · M. Fossey 1-0
- 62' ▲ S. Sydorchuk ▼ A. Piedfort
- 62' ▲ I. Slimani ▼ I. Sakamoto
- 69' ▲ S. Alexandropoulos ▼ L. Kuavita
- 77' ▲ I. Camara ▼ B. Bolingoli
- 80' ▲ R. Youlley ▼ A. Sayyadmanesh
- 80' ▲ R. Smekens ▼ M. Frigan
- 83' ▲ L. Vušković ▼ A. Lapage
- 87' 1-1 S. Sydorchuk · J. Alcócer
- 90'+2 Alexandro Calut
- 90' ▲ A. Ouedraogo ▼ L. Amani
- 90' ▲ A. Calut ▼ M. Bulat
- FT1-1
Đội hình
- 40M. Epolo 6.7
- 4B. Šutalo 6.3
- 25I. Hautekiet 7.7
- 3N. Ngoy 6.9
- 13M. Fossey ⇢ 7.2
- 7M. Bulat ▼ 90' 6.9
- 20I. Karamoko 7.2
- 14L. Kuavita ▼ 69' 6.3
- 5B. Bolingoli ▼ 77' 7.3
- 8L. Amani ▼ 90' 6.7
- 10D. Eckert Ayensa ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 6S. Alexandropoulos ▲ 69' 6.6
- 17I. Camara ▲ 77' 6.7
- 32A. Ouedraogo ▲ 90'
- 54A. Calut ▲ 90'
- 99T. Poitoux
- 88H. Lawrence
- 29D. Dierckx
- 34Y. Gboua
- 45M. Godfroid
- 99A. Jungdal 7.2
- 22B. Reynolds 6.0
- 40E. Bayram 6.9
- 73A. Lapage ▼ 83' 7.2
- 25T. Rommens 6.9
- 34D. Haspolat 7.6
- 46A. Piedfort ▼ 62' 7.0
- 77J. Alcócer ⇢ 7.6
- 13I. Sakamoto ▼ 62' 6.5
- 7A. Sayyadmanesh ▼ 80' 6.6
- 9M. Frigan ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 15S. Sydorchuk ⚽ ▲ 62' 7.5
- 19I. Slimani ▲ 62' 6.5
- 36R. Youlley ▲ 80' 6.5
- 17R. Smekens ▲ 80' 6.9
- 44L. Vušković ▲ 83' 6.7
- 32E. Jordanov
- 30K. Van Langendonck
- 4M. Fixelles
- 33R. Neustädter
Thống kê
01⚑7
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm12
4Trúng đích3
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
7Phạt góc5
3Việt vị1
17Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
426Chuyền bóng435
332Chuyền chính xác337
78%Chính xác chuyền77%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu47
44Ghi được80
53Thủng lưới77
0.94Bàn thắng mỗi trận1.7
16Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn31
20Hiệp hai41