K.V.C. Westerlo vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 4-2 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 5, hòa 3, Standard Liège thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 25
- Sân vận động
- Het Kuipje, Westerlo
- Phong độ
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- DWWWL Standard Liège
- 7' Ibrahim Karamoko
- 10' 0-1 D. Eckert Ayensa · A. Zeqiri
- 14' Bryan Reynolds
- 17' I. Sakamoto · G. Yow 1-1
- 24' ▲ T. Van den Keybus ▼ A. Devine
- 24' ▲ J. Alcócer ▼ J. Bos
- 31' M. Frigan 2-1
- 45'+2 Tuur Rommens
- HT2-1
- 46' ▲ L. Amani ▼ M. Bulat
- 46' ▲ A. O'Neill ▼ I. Karamoko
- 46' D. Haspolat · T. Van den Keybus 3-1
- 61' ▲ S. Alexandropoulos ▼ L. Kuavita
- 61' ▲ B. Bolingoli ▼ D. Dierckx
- 70' ▲ A. Hountondji ▼ A. Zeqiri
- 77' ▲ S. Sydorchuk ▼ I. Sakamoto
- 85' ▲ R. Youlley ▼ G. Yow
- 85' ▲ I. Slimani ▼ M. Frigan
- 89' I. Slimani · A. Sayyadmanesh 4-1
- 90'+3 4-2 A. Hountondji
- FT4-2
Đội hình
- 99A. Jungdal 6.3
- 22B. Reynolds 6.3
- 33R. Neustädter 7.5
- 25T. Rommens 6.6
- 5J. Bos ▼ 24' 6.3
- 34D. Haspolat ⚽ 7.3
- 10A. Devine ▼ 24' 6.3
- 18G. Yow ⇢ ▼ 85' 7.2
- 13I. Sakamoto ⚽ ▼ 77' 7.5
- 7A. Sayyadmanesh ⇢ 7.3
- 9M. Frigan ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 9
- 39T. Van den Keybus ▲ 24' 7.3
- 77J. Alcócer ▲ 24' 7.2
- 15S. Sydorchuk ▲ 77' 6.0
- 36R. Youlley ▲ 85' 6.5
- 19I. Slimani ⚽ ▲ 85' 7.3
- 81Z. Vandekerkhove
- 17R. Smekens
- 4M. Fixelles
- 30K. Van Langendonck
- 31G. Bazunu 6.3
- 29D. Dierckx ▼ 61' 6.9
- 25I. Hautekiet 6.7
- 88H. Lawrence 6.9
- 13M. Fossey 6.9
- 7M. Bulat ▼ 46' 6.6
- 20I. Karamoko ▼ 46' 6.2
- 14L. Kuavita ▼ 61' 6.3
- 17I. Camara 6.9
- 9A. Zeqiri ⇢ ▼ 70' 6.9
- 11D. Eckert Ayensa ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 8L. Amani ▲ 46' 6.9
- 24A. O'Neill ▲ 46' 6.3
- 6S. Alexandropoulos ▲ 61' 6.7
- 5B. Bolingoli ▲ 61' 7.2
- 77A. Hountondji ⚽ ▲ 70' 7.2
- 41A. Szalai
- 4B. Šutalo
- 15S. Doumbia
- 40M. Epolo
Thống kê
02⚑5
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm11
8Trúng đích2
6Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị4
5Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
-0.40Bàn thắng ngăn chặn-0.40
469Chuyền bóng316
386Chuyền chính xác234
82%Chính xác chuyền74%
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu47
80Ghi được44
77Thủng lưới53
1.7Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai20