Standard Liège
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
K.V.C. Westerlo

Standard Liège vs K.V.C. Westerlo

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 0-0 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 2, hòa 3, K.V.C. Westerlo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 30
Phong độ
DWWWL Standard Liège
LLDWW K.V.C. Westerlo
  1. 24' N. Mehssatou Sepulveda I. Karamoko
  2. 45'+2 Doğucan Haspolat
  3. HT0-0
  4. 57' D. Eckert Ayensa T. Nkada
  5. 57' A. Abid J. Homawoo
  6. 57' B. Nguene T. Teuma
  7. 65' Ibe Hautekiet
  8. 69' T. Van den Keybus S. Saito
  9. 73' Casper Nielsen
  10. 76' Nacho Ferri
  11. 83' T. Mohr R. Said
  12. 87' N. Bohamdi-Kamoni J. Alcocer
  13. 90'+5 David Bates
  14. FT0-0

Đội hình

Standard Liège Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Vincent Euvrard
  1. 1M. Epolo 8.3
  2. 25I. Hautekiet 7.3
  3. 4D. Bates 7.2
  4. 24J. Homawoo ▼ 57' 6.7
  5. 18H. Lawrence 6.9
  6. 94C. Nielsen 6.7
  7. 20I. Karamoko ▼ 24' 6.6
  8. 3G. Mortensen 7.0
  9. 80T. Teuma ▼ 57' 7.2
  10. 17R. Said ▼ 83' 7.5
  11. 59T. Nkada ▼ 57' 6.9

Dự bị 9

  1. 21L. Pirard
  2. 23M. Ilaimaharitra
  3. 10D. Eckert Ayensa ▲ 57' 6.9
  4. 8N. Mehssatou Sepulveda ▲ 24' 7.0
  5. 29D. Dierckx
  6. 11A. Abid ▲ 57' 6.3
  7. 26B. Nguene ▲ 57' 7.0
  8. 7T. Mohr ▲ 83' 6.3
  9. 33C. Spoden
K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Issame Charai
  1. 99A. Jungdal 7.6
  2. 22B. Reynolds 6.7
  3. 40E. Bayram 7.3
  4. 33R. Neustadter 7.0
  5. 4A. Lapage 7.3
  6. 34D. Haspolat 6.6
  7. 46A. Piedfort 6.9
  8. 38S. Saito ▼ 69' 6.7
  9. 13I. Sakamoto 6.7
  10. 77J. Alcocer ▼ 87' 6.5
  11. 90Nacho 8.3

Dự bị 9

  1. 30K. Van Langendonck
  2. 8S. Sydorchuk
  3. 39T. Van den Keybus ▲ 69' 6.9
  4. 29F. Goure
  5. 23L. Mbamba-Muanda
  6. 24M. Ndembi
  7. 17R. Smekens
  8. 10A. Patrao
  9. 11N. Bohamdi-Kamoni ▲ 87' 6.7

Thống kê

036
910
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm21
1Trúng đích3
3Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm14
0Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn8
6Phạt góc9
8Việt vị1
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
0.46Bàn thắng ngăn chặn0.46
336Chuyền bóng387
243Chuyền chính xác312
72%Chính xác chuyền81%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu45
51Ghi được59
50Thủng lưới68
1.16Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu