Standard Liège vs K.V.C. Westerlo
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 1-2 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 2, hòa 3, K.V.C. Westerlo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Maurice Dufrasne, Luik
- Phong độ
- DWWWL Standard Liège
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- 6' 0-1 M. Frigan · J. Bos
- 45' Doğucan Haspolat
- HT0-1
- 46' ▲ A. Calut ▼ N. Ngoy
- 53' Jordan Bos
- 60' Ilay Camara
- 61' Sinan Bolat
- 63' A. Zeqiri11m 1-1
- 64' ▲ I. Price ▼ L. Kuavita
- 64' 1-2 M. Frigan · L. Vušković
- 66' Josimar Alcócer
- 67' Aiden O'Neill
- 74' ▲ S. Alexandropoulos ▼ M. Bulat
- 74' ▲ S. Benjdida ▼ A. Zeqiri
- 75' Matija Frigan
- 81' Allahyar Sayyadmanesh
- 85' ▲ A. Piedfort ▼ J. Alcócer
- 86' ▲ M. Badamosi ▼ M. Fossey
- 90'+5 Alfie Devine
- 90'+3 ▲ T. Van den Keybus ▼ M. Frigan
- FT1-2
Đội hình
- 40M. Epolo 6.6
- 4B. Šutalo 7.0
- 25I. Hautekiet 6.7
- 3N. Ngoy ▼ 46' 6.9
- 13M. Fossey ▼ 86' 7.9
- 14L. Kuavita ▼ 64' 7.2
- 24A. O'Neill 7.0
- 7M. Bulat ▼ 74' 6.9
- 17I. Camara 7.6
- 9A. Zeqiri ⚽ ▼ 74' 7.3
- 11D. Eckert Ayensa 7.2
Dự bị 9
- 54A. Calut ▲ 46' 6.3
- 8I. Price ▲ 64' 6.5
- 6S. Alexandropoulos ▲ 74' 6.6
- 21S. Benjdida ▲ 74' 6.3
- 19M. Badamosi ▲ 86' 6.3
- 55B. Ghalidi
- 51L. Noubi
- 88H. Lawrence
- 99T. Poitoux
- 1S. Bolat 7.0
- 40E. Bayram 6.6
- 44L. Vušković ⇢ 7.0
- 25T. Rommens 6.9
- 22B. Reynolds 6.6
- 34D. Haspolat 6.9
- 10A. Devine 6.9
- 5J. Bos ⇢ 7.2
- 77J. Alcócer ▼ 85' 6.9
- 9M. Frigan ⚽2 ▼ 90' 8.3
- 7A. Sayyadmanesh 7.3
Dự bị 9
- 46A. Piedfort ▲ 85' 6.7
- 39T. Van den Keybus ▲ 90'
- 33R. Neustädter
- 11M. Gümüşkaya
- 30K. Van Langendonck
- 2E. Ortakaya
- 23R. Seigers
- 15S. Sydorchuk
- 32E. Jordanov
Thống kê
01⚑11
⚑270
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm9
3Trúng đích4
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
11Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng7
2Cứu thua2
0.66Bàn thắng ngăn chặn0.66
467Chuyền bóng284
368Chuyền chính xác188
79%Chính xác chuyền66%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu47
44Ghi được80
53Thủng lưới77
0.94Bàn thắng mỗi trận1.7
16Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn31
20Hiệp hai41