Royal Antwerp F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
St. Truiden

Royal Antwerp F.C. vs St. Truiden

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 1-4 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 5, hòa 3, St. Truiden thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
WLWLW St. Truiden
  1. 2' Luca Schelfhout
  2. 9' 0-1 R. Araki
  3. 28' Léo Kokubo
  4. HT0-1
  5. 46' M. Busi L. Schelfhout
  6. 46' S. Porozo L. Narh
  7. 58' S. Porozo 1-1
  8. 61' S. Bazdar O. Diouf
  9. 66' X. Dierckx I. Salah
  10. 73' 1-2 S. Bazdar · R. Merlen
  11. 74' Samed Baždar
  12. 75' G. Hairemans T. Somers
  13. 75' N. Ishiwatari R. Araki
  14. 75' K. Matsuzawa A. Muja
  15. 76' 1-3 K. Matsuzawa · R. Merlen
  16. 78' Ryan Merlen
  17. 79' Samed Baždar
  18. 80' J. Godelaine C. Scott
  19. 90'+3 S. Shinkawa R. Merlen
  20. 90' 1-4 S. Bazdar · I. Sebaoui
  21. FT1-4

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marvin Compper
  1. 41T. Nozawa 5.5
  2. 28L. Schelfhout ▼ 46' 6.9
  3. 4Y. Tsunashima 6.2
  4. 20R. Van Helden 6.2
  5. 27E. Tuypens 5.6
  6. 77I. Salah ▼ 66' 6.2
  7. 25M. Fofana 6.0
  8. 10C. Scott ▼ 80' 6.9
  9. 24T. Somers ▼ 75' 6.6
  10. 9M. Frey 6.2
  11. 99L. Narh ▼ 46' 6.2

Dự bị 8

  1. 81N. Devalckeneer
  2. 44M. Busi ▲ 46' 6.9
  3. 17S. Renders
  4. 14X. Dierckx ▲ 66' 6.3
  5. 16L. Van Gelder
  6. 11G. Hairemans ▲ 75' 6.7
  7. 33S. Porozo ▲ 46' 7.2
  8. 29J. Godelaine ▲ 80' 6.5
St. Truiden
  1. 16L. Kokubo 6.9
  2. 60R. Vanwesemael 6.9
  3. 5S. Taniguchi 6.5
  4. 26V. Musliu 8.3
  5. 3T. Hata 6.5
  6. 8A. Sissako 6.9
  7. 14R. Merlen ⇢2 ▼ 90' 7.5
  8. 7A. Muja ▼ 75' 7.6
  9. 71R. Araki ▼ 75' 8.2
  10. 10I. Sebaoui 6.5
  11. 77O. Diouf ▼ 61' 6.7

Dự bị 9

  1. 21M. Lendfers
  2. 33A. Diriken
  3. 23J. Pupe
  4. 18N. Ishiwatari ▲ 75' 6.6
  5. 38K. Matsuzawa ▲ 75' 8.0
  6. 31I. Benachour
  7. 22W. Janssens
  8. 99S. Shinkawa ▲ 90'
  9. 9S. Bazdar ⚽2 ▲ 61' 8.3

Thống kê

016
130
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm19
8Trúng đích7
7Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
6Phạt góc1
2Việt vị1
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
2Cứu thua7
-0.32Bàn thắng ngăn chặn-0.32
443Chuyền bóng328
373Chuyền chính xác236
84%Chính xác chuyền72%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K.A.A. Gent
5 10 - 2 +8 15
2
Royale Union Saint-Gilloise
5 14 - 3 +11 13
3
Club Brugge K.V.
5 9 - 2 +7 12
4
Charleroi
5 11 - 5 +6 12
5
S.V. Zulte Waregem
5 10 - 3 +7 11
6
Standard Liège
5 10 - 6 +4 11
7
Genk
5 12 - 8 +4 8
8
St. Truiden
5 12 - 8 +4 8
9
Lommel United
5 6 - 3 +3 7
10
Royal Antwerp F.C.
5 10 - 10 0 7
11
R.S.C. Anderlecht
5 3 - 5 -2 7
12
SK Beveren
5 5 - 10 -5 6
13
K.V.C. Westerlo
5 9 - 14 -5 4
14
Cercle Brugge K.S.V.
5 5 - 10 -5 2
15
Y.R. K.V. Mechelen
5 5 - 13 -8 2
16
RAAL La Louvière
5 4 - 12 -8 1
17
Oud-Heverlee Leuven
5 2 - 12 -10 0
18
K.V. Kortrijk
5 1 - 12 -11 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League

So sánh

11Trận đấu13
17Ghi được22
15Thủng lưới17
1.55Bàn thắng mỗi trận1.69
3Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu