Royal Antwerp F.C. vs St. Truiden
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 1-0 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 5, hòa 3, St. Truiden thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 27
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Phong độ
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- WLWLW St. Truiden
- 3' Arbnor Muja
- 26' Vincent Janssen
- 45' Zeno Van Den Bosch
- HT0-0
- 51' A. Valencia 1-0
- 60' ▲ T. Hata ▼ A. Muja
- 60' ▲ K. Matsuzawa ▼ S. Jukleroed
- 72' ▲ R. Merlen ▼ A. Sissako
- 81' Kaito Matsuzawa
- 85' ▲ Y. Hamdaoui ▼ A. Valencia
- 85' ▲ L. Schelfhout ▼ S. Renders
- 85' ▲ O. Diouf ▼ R. Ito
- 90'+3 ▲ G. Vandeplas ▼ V. Janssen
- 90'+3 ▲ O. Achihi ▼ G. Kerk
- FT1-0
Đội hình
- 41T. Nozawa 7.7
- 33Z. Van Den Bosch 7.2
- 4Y. Tsunashima 7.2
- 23G. Bijl 7.3
- 17S. Renders ▼ 85' 6.6
- 8D. Praet 7.5
- 30C. Scott 7.0
- 5D. Foulon 6.9
- 14A. Valencia ⚽ ▼ 85' 7.3
- 7G. Kerk ▼ 90' 6.0
- 18V. Janssen ▼ 90' 6.7
Dự bị 9
- 15Y. Thoelen
- 79G. Vandeplas ▲ 90' 6.7
- 34M. Diawara
- 10I. Babadi
- 56E. Tuypens
- 43Y. Hamdaoui ▲ 85' 7.2
- 78X. Dierckx
- 76O. Achihi ▲ 90' 6.2
- 82L. Schelfhout ▲ 85' 6.7
- 16L. Kokubo 8.0
- 60R. Vanwesemael 6.3
- 5S. Taniguchi 7.3
- 4L. Mbe Soh 7.2
- 18S. Jukleroed ▼ 60'
- 6R. Yamamoto 6.6
- 13R. Ito ▼ 85' 6.7
- 8A. Sissako ▼ 72' 6.9
- 7A. Muja ▼ 60' 6.3
- 42K. Goto 6.0
- 10I. Sebaoui 6.9
Dự bị 9
- 21M. Lendfers
- 22W. Janssens
- 3T. Hata ▲ 60' 6.7
- 11I. Delpupo
- 33A. Diriken
- 14R. Merlen ▲ 72' 7.0
- 23J. Pupe
- 77O. Diouf ▲ 85' 6.5
- 38K. Matsuzawa ▲ 60' 7.3
Thống kê
02⚑3
⚑410
30%Kiểm soát bóng70%
12Dứt điểm10
6Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
1.14Bàn thắng ngăn chặn1.14
242Chuyền bóng562
162Chuyền chính xác482
67%Chính xác chuyền86%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu49
56Ghi được80
57Thủng lưới55
1.19Bàn thắng mỗi trận1.63
13Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai45