Royal Antwerp F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
St. Truiden

Royal Antwerp F.C. vs St. Truiden

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 2-0 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 5, hòa 3, St. Truiden thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 11
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Trọng tài
N. Laforge
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
WLWLW St. Truiden
  1. 8' P. Gerkens · T. Alderweireld 1-0
  2. 22' Arbnor Muja
  3. 38' Eric Bocat
  4. 39' Robert Bauer
  5. HT1-0
  6. 46' A. Koita E. Bocat
  7. 54' Christian Brüls
  8. 59' Mory Konate
  9. 63' R. Nainggolan A. Muja
  10. 63' R. De Laet J. Ekkelenkamp
  11. 74' D. Hayashi G. Bruno
  12. 76' Wolke Janssens
  13. 86' C. Scott A. Yusuf
  14. 87' M. Smets S. Okazaki
  15. 90'+6 Christopher Scott
  16. 90'+2 M. Frey V. Janssen
  17. 90'+2 C. Scott 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. van Bommel
  1. 1J. Butez 7.7
  2. 34J. Bataille 8.0
  3. 23T. Alderweireld 7.9
  4. 51W. Pacho 7.2
  5. 21S. Vines 6.9
  6. 16P. Gerkens 7.3
  7. 8A. Yusuf ▼ 86' 7.2
  8. 11A. Muja ▼ 63' 6.3
  9. 24J. Ekkelenkamp ▼ 63' 7.0
  10. 14C. Stengs 6.6
  11. 18V. Janssen ▼ 90' 7.0

Dự bị 7

  1. 4R. Nainggolan ▲ 63' 7.0
  2. 2R. De Laet ▲ 63' 6.9
  3. 32C. Scott ▲ 86' 7.2
  4. 99M. Frey ▲ 90'
  5. 55A. Valencia
  6. 26O. De Wolf
  7. 61Dinis Almeida
St. Truiden Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Hollerbach
  1. 21D. Schmidt 6.5
  2. 4D. Hashioka 6.6
  3. 22W. Janssens 6.3
  4. 37T. Leistner 6.9
  5. 3A. Al-Dakhil 6.9
  6. 77E. Bocat ▼ 46' 6.3
  7. 44C. Brüls 6.9
  8. 20R. Bauer 5.3
  9. 6M. Konaté 6.7
  10. 91G. Bruno ▼ 74' 6.7
  11. 30S. Okazaki ▼ 87' 6.6

Dự bị 7

  1. 7A. Koita ▲ 46' 6.5
  2. 8D. Hayashi ▲ 74' 6.5
  3. 16M. Smets ▲ 87' 6.2
  4. 19S. Van Dessel
  5. 12J. Coppens
  6. 26Jorge Teixeira
  7. 10S. Kagawa

Thống kê

016
231
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm4
4Trúng đích3
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
6Phạt góc2
5Việt vị3
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
707Chuyền bóng353
603Chuyền chính xác270
85%Chính xác chuyền76%

So sánh

56Trận đấu47
104Ghi được63
45Thủng lưới53
1.86Bàn thắng mỗi trận1.34
28Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn22
51Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu