St. Truiden
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Royal Antwerp F.C.

St. Truiden vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 1-0 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 2, hòa 3, Royal Antwerp F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 13
Phong độ
WLWLW St. Truiden
WWDLL Royal Antwerp F.C.
  1. 13' Arbnor Muja
  2. 16' R. Ito · A. Sissako 1-0
  3. 17' Mahamadou Diawara
  4. 22' Daam Foulon
  5. 43' D. Praet M. Diawara
  6. HT1-0
  7. 60' C. Scott Y. Hamdaoui
  8. 68' K. Matsuzawa A. Muja
  9. 70' Mauricio Benitez
  10. 70' I. Babadi M. Benitez
  11. 70' G. Bijl K. Kouyate
  12. 71' Keisuke Goto
  13. 80' A. Ferrari K. Goto
  14. 84' Léo Kokubo
  15. 89' A. Diriken R. Ito
  16. FT1-0

Đội hình

St. Truiden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Wouter Vrancken
  1. 16L. Kokubo 7.3
  2. 3T. Hata 8.2
  3. 20R. Van Helden 8.0
  4. 5S. Taniguchi 7.7
  5. 18S. Jukleroed
  6. 6R. Yamamoto 7.3
  7. 8A. Sissako 7.6
  8. 7A. Muja ▼ 68' 6.5
  9. 13R. Ito ▼ 89' 8.6
  10. 10I. Sebaoui 7.2
  11. 42K. Goto ▼ 80' 5.9

Dự bị 9

  1. 21M. Lendfers
  2. 9A. Ferrari ▲ 80' 6.3
  3. 11I. Delpupo
  4. 22W. Janssens
  5. 31I. Benachour
  6. 33A. Diriken ▲ 89'
  7. 34H. Lambotte
  8. 38K. Matsuzawa ▲ 68' 6.3
  9. 53A. Nhaili
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Stef Wils
  1. 41T. Nozawa 9.3
  2. 33Z. Van Den Bosch 7.7
  3. 25K. Kouyate ▼ 70' 6.9
  4. 4Y. Tsunashima 6.7
  5. 24T. Somers 6.3
  6. 16M. Benitez ▼ 70' 6.7
  7. 34M. Diawara ▼ 43' 6.2
  8. 5D. Foulon 4.2
  9. 43Y. Hamdaoui ▼ 60' 6.5
  10. 9M. Al Sahafi 6.7
  11. 18V. Janssen 6.7

Dự bị 9

  1. 15Y. Thoelen
  2. 2K. Corbanie
  3. 8D. Praet ▲ 43' 6.6
  4. 10I. Babadi ▲ 70' 6.7
  5. 23G. Bijl ▲ 70' 6.7
  6. 26R. Bozhinov
  7. 30C. Scott ▲ 60' 6.3
  8. 78X. Dierckx
  9. 92D. Gabriel Jesus

Thống kê

036
421
71%Kiểm soát bóng29%
22Dứt điểm5
9Trúng đích1
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc4
4Việt vị3
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
0.94Bàn thắng ngăn chặn0.94
576Chuyền bóng226
522Chuyền chính xác143
91%Chính xác chuyền63%
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu47
80Ghi được56
55Thủng lưới57
1.63Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu