St. Truiden vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 1-1 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 24 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 2, hòa 3, Royal Antwerp F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 23
- Sân vận động
- Daio Wasabi Stayen Stadium, St.-Trond
- Phong độ
- WLWLW St. Truiden
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- 10' 0-1 A. Valencia
- 18' D. Lamkel Zé 1-1
- 44' Mahamadou Doumbia
- HT1-1
- 54' Zineddine Belaid
- 60' ▲ M. Horemans ▼ G. Kerk
- 77' ▲ K. Corbanie ▼ S. Renders
- 82' ▲ A. Ferrari ▼ A. Bertaccini
- 89' ▲ R. Vanwesemael ▼ B. Brahimi
- 90'+2 Didier Lamkel Zé
- 90'+5 Rosen Bozhinov
- 90'+2 Denis Odoi
- 90'+2 Olivier Deman
- 90'+1 Jaïro Riedewald
- 90'+4 ▲ R. Bozhinov ▼ M. Horemans
- FT1-1
Đội hình
- 16L. Kokubo 8.2
- 19L. Patris 7.9
- 22W. Janssens 6.9
- 4Z. Belaïd 6.7
- 31B. Godeau 7.5
- 2R. Ogawa 7.0
- 7B. Brahimi ▼ 89' 7.9
- 8J. Fujita 7.7
- 13R. Ito 6.9
- 91A. Bertaccini ▼ 82' 6.5
- 10D. Lamkel Zé ⚽ 6.3
Dự bị 9
- 9A. Ferrari ▲ 82' 7.2
- 60R. Vanwesemael ▲ 89' 6.5
- 32J. Mbalanda
- 41H. Komori
- 34H. Lambotte
- 14O. Dumont
- 12J. Coppens
- 6R. Yamamoto
- 18S. Juklerød
- 91S. Lammens 7.6
- 54S. Renders ▼ 77' 6.7
- 33Z. Van den Bosch 6.9
- 4J. Riedewald 6.7
- 5O. Deman 7.9
- 6D. Odoi 6.3
- 20M. Doumbia 7.2
- 14A. Valencia ⚽ 8.2
- 22F. Adekami 6.0
- 7G. Kerk ▼ 60' 7.0
- 18V. Janssen 7.9
Dự bị 9
- 77M. Horemans ▲ 60' 6.9
- 2K. Corbanie ▲ 77' 6.3
- 26R. Bozhinov ▲ 90'
- 43Y. Hamdaoui
- 61L. Piselé
- 79G. Vandeplas
- 75A. Verstraeten
- 46M. Smits
- 81N. Devalckeneer
Thống kê
02⚑3
⚑941
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm18
6Trúng đích8
10Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
3Phạt góc9
1Việt vị2
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
8Cứu thua5
1.53Bàn thắng ngăn chặn1.53
383Chuyền bóng548
315Chuyền chính xác472
82%Chính xác chuyền86%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu51
69Ghi được77
84Thủng lưới63
1.5Bàn thắng mỗi trận1.51
9Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai43