Royal Antwerp F.C. vs St. Truiden
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 6-1 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 5, hòa 3, St. Truiden thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 3
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Phong độ
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- WLWLW St. Truiden
- 4' T. Chery · V. Janssen 1-0
- 22' Ayrton Costa
- 39' M. Doumbia · G. Kerk 2-0
- HT2-0
- 54' 2-1 R. Ogawa · R. Ito
- 55' J. Ondrejka · T. Chery 3-1
- 61' ▲ M. Keita ▼ A. Costa
- 62' ▲ A. Valencia ▼ G. Kerk
- 65' J. Ondrejka 4-1
- 67' ▲ C. Scott ▼ T. Chery
- 68' A. Valencia 5-1
- 70' ▲ J. Barnes ▼ R. Ito
- 71' ▲ A. Nhaili ▼ A. Bertaccini
- 77' ▲ O. Dumont ▼ R. Ogawa
- 77' ▲ F. Ananou ▼ R. Vanwesemael
- 81' J. Ondrejka · A. Valencia 6-1
- 83' ▲ V. Udoh ▼ J. Ondrejka
- 83' ▲ M. Smits ▼ M. Doumbia
- 90'+1 ▲ Z. Belaïd ▼ R. Van Helden
- FT6-1
Đội hình
- 91S. Lammens 8.0
- 25J. Bataille 7.3
- 23T. Alderweireld 6.3
- 33Z. Van den Bosch 7.5
- 5A. Costa ▼ 61' 6.3
- 6D. Odoi 7.0
- 20M. Doumbia ⚽ ▼ 83' 7.7
- 7G. Kerk ⇢ ▼ 62' 7.3
- 4T. Chery ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.9
- 11J. Ondrejka ⚽3 ▼ 83' 9.6
- 18V. Janssen ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 27M. Keita ▲ 61' 6.6
- 14A. Valencia ⚽ ▲ 62' 8.2
- 30C. Scott ▲ 67' 6.6
- 19V. Udoh ▲ 83' 6.3
- 46M. Smits ▲ 83' 6.5
- 79G. Vandeplas
- 26R. Bozhinov
- 2K. Corbanie
- 1J. Butez
- 12J. Coppens 5.2
- 20R. Van Helden ▼ 90' 5.6
- 31B. Godeau 6.9
- 5S. Taniguchi 6.7
- 60R. Vanwesemael ▼ 77' 6.7
- 6R. Yamamoto 6.6
- 8J. Fujita 6.3
- 13R. Ito ⇢ ▼ 70' 6.3
- 2R. Ogawa ⚽ ▼ 77' 6.2
- 91A. Bertaccini ▼ 71' 6.6
- 15K. Zahiroleslam 7.2
Dự bị 9
- 23J. Barnes ▲ 70' 6.2
- 53A. Nhaili ▲ 71' 7.2
- 14O. Dumont ▲ 77' 7.2
- 27F. Ananou ▲ 77' 6.2
- 4Z. Belaïd ▲ 90'
- 34H. Lambotte
- 16L. Kokubo
- 33A. Diriken
- 37A. Alexis
Thống kê
01⚑5
⚑200
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm15
8Trúng đích7
6Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
5Phạt góc2
2Việt vị1
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
6Cứu thua2
-1.80Bàn thắng ngăn chặn-1.80
583Chuyền bóng534
508Chuyền chính xác469
87%Chính xác chuyền88%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
51Trận đấu46
77Ghi được69
63Thủng lưới84
1.51Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai39