Royal Antwerp F.C. vs St. Truiden
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 3-0 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 5, hòa 3, St. Truiden thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 28
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Phong độ
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- WLWLW St. Truiden
- HT0-0
- 46' ▲ J. Ondrejka ▼ M. Balikwisha
- 62' J. Ondrejka11m 1-0
- 63' ▲ F. Kaya ▼ K. Zahiroleslam
- 63' ▲ R. Ito ▼ R. Yamamoto
- 63' ▲ J. Barnes ▼ R. Vanwesemael
- 63' ▲ J. Steuckers ▼ J. Fujita
- 74' C. Ejuke · M. Keita 2-0
- 83' ▲ J. Ekkelenkamp ▼ M. Keita
- 83' ▲ A. Bertaccini ▼ A. Koïta
- 87' J. Ondrejka · C. Ejuke 3-0
- 90' ▲ M. Doumbia ▼ C. Ejuke
- 90' ▲ E. Matazo ▼ A. Yusuf
- 90' ▲ V. Udoh ▼ G. Ilenikhena
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Butez 7.0
- 34J. Bataille 7.7
- 33Z. Van Den Bosch 6.9
- 23T. Alderweireld 7.5
- 5O. Wijndal 7.0
- 8A. Yusuf ▼ 90' 7.6
- 27M. Keita ⇢ ▼ 83' 7.7
- 19C. Ejuke ⚽ ⇢ ▼ 90' 9.6
- 18V. Janssen 8.2
- 10M. Balikwisha ▼ 46' 6.7
- 9G. Ilenikhena ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 17J. Ondrejka ⚽2 ▲ 46' 8.9
- 24J. Ekkelenkamp ▲ 83' 6.3
- 84M. Doumbia ▲ 90'
- 6E. Matazo ▲ 90'
- 60V. Udoh ▲ 90'
- 91S. Lammens
- 52K. Corbanie
- 44S. Coulibaly
- 7G. Kerk
- 1Z. Suzuki 8.3
- 22W. Janssens 6.2
- 16M. Smets 6.2
- 20R. Van Helden 6.2
- 60R. Vanwesemael ▼ 63' 6.9
- 6R. Yamamoto ▼ 63' 6.6
- 8J. Fujita ▼ 63' 6.2
- 17M. Delorge-Knieper 6.5
- 77E. Bocat 6.3
- 15K. Zahiroleslam ▼ 63' 6.2
- 7A. Koïta ▼ 83' 6.2
Dự bị 9
- 11F. Kaya ▲ 63' 6.9
- 13R. Ito ▲ 63' 6.3
- 23J. Barnes ▲ 63' 6.7
- 18J. Steuckers ▲ 63' 6.3
- 91A. Bertaccini ▲ 83' 6.7
- 12J. Coppens
- 14O. Dumont
- 2R. Ogawa
- 27F. Ananou
Thống kê
00⚑11
⚑300
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm4
10Trúng đích0
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
11Phạt góc3
3Việt vị0
13Phạm lỗi15
0Cứu thua7
516Chuyền bóng435
443Chuyền chính xác365
86%Chính xác chuyền84%
3.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu56
89Ghi được73
74Thủng lưới80
1.56Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai42