St. Truiden
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Royal Antwerp F.C.

St. Truiden vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 0-1 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 2, hòa 3, Royal Antwerp F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 34
Sân vận động
Daio Wasabi Stayen Stadium, St.-Trond
Trọng tài
J. Vergoote
Phong độ
WLWLW St. Truiden
WWDLL Royal Antwerp F.C.
  1. 18' Wolke Janssens
  2. 34' Mory Konate
  3. HT0-0
  4. 48' 0-1 M. Balikwisha · A. Muja
  5. 53' A. Koita E. Bocat
  6. 54' O. Dumont S. Okazaki
  7. 60' J. Ekkelenkamp M. Keita
  8. 75' A. Yusuf C. Stengs
  9. 75' C. Scott G. Kerk
  10. 77' Robert Bauer
  11. 80' J. Coppens D. Schmidt
  12. 81' S. Van Dessel W. Janssens
  13. 84' Jorge Teixeira T. Leistner
  14. FT0-1

Đội hình

St. Truiden Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Hollerbach
  1. 21D. Schmidt ▼ 80' 6.9
  2. 22W. Janssens ▼ 81' 6.7
  3. 16M. Smets 7.3
  4. 37T. Leistner ▼ 84' 7.0
  5. 20R. Bauer 7.2
  6. 77E. Bocat ▼ 53' 5.0
  7. 30S. Okazaki ▼ 54' 6.3
  8. 6M. Konaté 6.5
  9. 13R. Reitz 6.9
  10. 8D. Hayashi 6.3
  11. 91G. Bruno 6.9

Dự bị 7

  1. 7A. Koita ▲ 53' 6.6
  2. 14O. Dumont ▲ 54' 6.3
  3. 12J. Coppens ▲ 80' 6.3
  4. 19S. Van Dessel ▲ 81' 6.3
  5. 26Jorge Teixeira ▲ 84' 6.7
  6. 11F. Kaya
  7. 32A. Librici
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. van Bommel
  1. 1J. Butez 6.9
  2. 34J. Bataille 7.3
  3. 23T. Alderweireld 7.5
  4. 51W. Pacho 7.2
  5. 22G. Ávila 7.0
  6. 27M. Keita ▼ 60' 7.2
  7. 48A. Vermeeren 7.0
  8. 11A. Muja 7.3
  9. 14C. Stengs ▼ 75' 7.5
  10. 10M. Balikwisha 6.6
  11. 7G. Kerk ▼ 75' 6.3

Dự bị 7

  1. 24J. Ekkelenkamp ▲ 60' 6.3
  2. 8A. Yusuf ▲ 75' 6.6
  3. 32C. Scott ▲ 75' 6.7
  4. 52K. Corbanie
  5. 2R. De Laet
  6. 26O. De Wolf
  7. 33Z. Van Den Bosch

Thống kê

026
200
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm10
0Trúng đích4
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
6Phạt góc2
2Việt vị4
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
3Cứu thua0
392Chuyền bóng414
303Chuyền chính xác325
77%Chính xác chuyền79%

So sánh

47Trận đấu56
63Ghi được104
53Thủng lưới45
1.34Bàn thắng mỗi trận1.86
15Giữ sạch lưới28
22Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu