St. Truiden
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Royal Antwerp F.C.

St. Truiden vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 1-1 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 2, hòa 3, Royal Antwerp F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 15
Sân vận động
Daio Wasabi Stayen Stadium, St.-Trond
Phong độ
WLWLW St. Truiden
WWDLL Royal Antwerp F.C.
  1. 42' J. Steuckers · A. Koïta 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Bruno Godeau
  4. 46' C. Ejuke A. Muja
  5. 46' O. Wijndal R. De Laet
  6. 63' Aboubakary Koita
  7. 64' G. Kerk A. Yusuf
  8. 64' Z. Van Den Bosch S. Coulibaly
  9. 76' F. Kaya K. Zahiroleslam
  10. 76' R. Yamamoto R. Ito
  11. 81' G. Ilenikhena J. Ekkelenkamp
  12. 81' 1-1 C. Ejuke · M. Balikwisha
  13. 88' J. Barnes J. Steuckers
  14. 90'+6 Vincent Janssen
  15. 90'+1 Gyrano Kerk
  16. 90'+4 W. Janssens E. Bocat
  17. FT1-1

Đội hình

St. Truiden Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Fink
  1. 1Z. Suzuki 6.6
  2. 20R. Van Helden 7.0
  3. 16M. Smets 7.2
  4. 31B. Godeau 6.9
  5. 4D. Hashioka 7.3
  6. 13R. Ito ▼ 76' 6.9
  7. 17M. Delorge-Knieper 7.3
  8. 77E. Bocat ▼ 90' 6.6
  9. 18J. Steuckers ▼ 88' 7.7
  10. 7A. Koïta 8.0
  11. 15K. Zahiroleslam ▼ 76' 6.9

Dự bị 7

  1. 11F. Kaya ▲ 76' 6.6
  2. 6R. Yamamoto ▲ 76' 6.5
  3. 23J. Barnes ▲ 88' 6.3
  4. 22W. Janssens ▲ 90'
  5. 12J. Coppens
  6. 8J. Fujita
  7. 14O. Dumont
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. van Bommel
  1. 1J. Butez 7.7
  2. 2R. De Laet ▼ 46' 6.9
  3. 23T. Alderweireld 6.9
  4. 44S. Coulibaly ▼ 64' 6.9
  5. 34J. Bataille 7.0
  6. 48A. Vermeeren 6.9
  7. 8A. Yusuf ▼ 64' 6.9
  8. 11A. Muja ▼ 46' 6.7
  9. 24J. Ekkelenkamp ▼ 81' 6.9
  10. 10M. Balikwisha 7.5
  11. 18V. Janssen 7.0

Dự bị 7

  1. 19C. Ejuke ▲ 46' 7.7
  2. 5O. Wijndal ▲ 46' 6.9
  3. 7G. Kerk ▲ 64' 6.6
  4. 33Z. Van Den Bosch ▲ 64' 6.9
  5. 9G. Ilenikhena ▲ 81' 6.3
  6. 91S. Lammens
  7. 52K. Corbanie

Thống kê

024
720
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm12
5Trúng đích1
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn5
4Phạt góc7
2Việt vị1
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
408Chuyền bóng554
324Chuyền chính xác466
79%Chính xác chuyền84%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

56Trận đấu57
73Ghi được89
80Thủng lưới74
1.3Bàn thắng mỗi trận1.56
13Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu