Royal Antwerp F.C. vs Genk
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 4-4 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 2, hòa 5, Genk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 3
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Phong độ
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- LWDWD Genk
- 16' A. Valencia · C. Scott 1-0
- 31' 1-1 J. Kongolo · I. Bangoura
- HT1-1
- 46' ▲ I. Salah ▼ L. Narh
- 46' ▲ C. Mejia ▼ A. Valencia
- 48' 1-2 R. Durosinmi · J. Erenbjerg
- 57' 1-3 A. Yokoyama · J. Erenbjerg
- 58' ▲ M. Fofana ▼ X. Dierckx
- 65' ▲ S. Porozo ▼ L. Schelfhout
- 69' ▲ A. Bibout ▼ R. Durosinmi
- 69' ▲ J. Afriyie ▼ A. Yokoyama
- 70' 1-4 A. Bibout · J. Afriyie
- 75' ▲ D. Heymans ▼ J. Erenbjerg
- 78' Daan Heymans
- 78' ▲ L. Van Gelder ▼ C. Scott
- 80' E. Tuypens · T. Somers 2-4
- 81' Ibrahima Sory Bangoura
- 86' M. Frey11m 3-4
- 88' M. Frey · C. Mejia 4-4
- 90' ▲ N. Sattlberger ▼ J. Ito
- FT4-4
Đội hình
- 41T. Nozawa
- 28L. Schelfhout▼ 65'
- 4Y. Tsunashima
- 20R. Van Helden
- 24T. Somers
- 7A. Valencia▼ 46'
- 14X. Dierckx▼ 58'
- 30C. Scott▼ 78'
- 27E. Tuypens
- 9M. Frey
- 99L. Narh▼ 46'
Dự bị 9
- 81N. Devalckeneer
- 44M. Busi
- 17S. Renders
- 16L. Van Gelder▲ 78'
- 25M. Fofana▲ 58'
- 11G. Hairemans
- 33S. Porozo▲ 65'
- 77I. Salah▲ 46'
- 80C. Mejia▲ 46'
- 28L. Brughmans
- 77Z. El Ouahdi
- 6M. Smets
- 44J. Kongolo
- 18J. Kayembe
- 21I. Bangoura
- 8B. Heynen
- 10J. Ito▼ 90'
- 11J. Erenbjerg▼ 75'
- 30A. Yokoyama▼ 69'
- 17R. Durosinmi▼ 69'
Dự bị 9
- 26T. Lawal
- 20K. Amaro
- 19Y. Medina
- 38D. Heymans▲ 75'
- 24N. Sattlberger▲ 90'
- 29R. Mirisola
- 32N. Adedeji-Sternberg
- 23A. Bibout▲ 69'
- 33J. Afriyie▲ 69'
Thống kê
00⚑5
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm11
6Trúng đích7
7Chệch đích1
2Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị2
15Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
376Chuyền bóng440
81%Chính xác chuyền77%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 10 - 2 | +8 | 15 | |
| 2 | 5 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | 9 - 2 | +7 | 12 | |
| 4 | 5 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 5 | 5 | 10 - 3 | +7 | 11 | |
| 6 | 5 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 7 | 5 | 12 - 8 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | 12 - 8 | +4 | 8 | |
| 9 | 5 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 10 | 5 | 10 - 10 | 0 | 7 | |
| 11 | 5 | 3 - 5 | -2 | 7 | |
| 12 | 5 | 5 - 10 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 9 - 14 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 5 - 10 | -5 | 2 | |
| 15 | 5 | 5 - 13 | -8 | 2 | |
| 16 | 5 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 17 | 5 | 2 - 12 | -10 | 0 | |
| 18 | 5 | 1 - 12 | -11 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
11Trận đấu13
17Ghi được24
15Thủng lưới25
1.55Bàn thắng mỗi trận1.85
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai9